vé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật nhỏ, thường bằng giấy, được phát hành chính thức để làm bằng chứng cho quyền được sử dụng một dịch vụ (như đi lại, giải trí) hoặc tham gia một sự kiện, sau khi đã thanh toán tiền: "vé" là một chứng từ xác nhận việc đã mua quyền lợi, ví dụ như quyền lên một phương tiện giao thông, vào một rạp chiếu phim, hoặc tham dự một buổi biểu diễn.
- Tờ giấy hoặc thẻ trong các trò chơi có tính may rủi như xổ số: "vé" cũng có thể chỉ vật dùng để tham gia các hình thức cá cược, dự thưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tôi đã mua vé máy bay đi Đà Nẵng. (Tôi đã mua tờ giấy chứng nhận quyền được đi chuyến bay tới Đà Nẵng.)
- Cô ấy giữ vé xe buýt để lên xe. (Cô ấy giữ tờ giấy làm bằng chứng đã trả tiền để được đi xe buýt.)
- Anh ấy trúng giải nhất với chiếc vé số. (Anh ấy thắng giải lớn nhờ tờ giấy tham gia dự thưởng xổ số.)
- Chúng tôi xếp hàng dài để mua vé xem buổi hòa nhạc. (Chúng tôi xếp hàng dài để mua giấy chứng nhận quyền vào xem buổi biểu diễn âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "có vé": đã sở hữu vé, thường hàm ý đã đảm bảo được chỗ.
- Chúng tôi có vé rồi nên có thể yên tâm. (Chúng tôi đã có giấy chứng nhận rồi nên có thể an tâm.)
- "soát vé": hành động kiểm tra vé của hành khách hoặc khán giả để đảm bảo tính hợp lệ.
- Nhân viên sẽ soát vé trước khi vào cửa. (Nhân viên sẽ kiểm tra giấy chứng nhận trước khi cho vào cửa.)
Biến thể và từ liên quan
- Vé tháng (danh từ): Loại vé có giá trị sử dụng nhiều lần trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một tháng).
- Sinh viên thường mua vé tháng xe buýt để tiết kiệm.
- Vé số (danh từ): Tờ vé cho các trò chơi xổ số.
- Ông cụ mua vé số mỗi ngày.
- Vé mời (danh từ): Vé được phát miễn phí, dùng để mời khách tham dự một sự kiện.
- Buổi ra mắt sách phát vé mời cho độc giả.
Từ đồng nghĩa
- Thẻ (danh từ): Vật nhỏ, cứng hơn, cũng dùng làm chứng từ cho một số dịch vụ (ví dụ: thẻ xe, thẻ vào cửa). Tuy nhiên, "thẻ" thường làm bằng chất liệu bền như nhựa và có thể dùng nhiều lần.
- Phiếu (danh từ): Tờ giấy dùng làm chứng từ, biên lai hoặc giấy ghi nhận quyền lợi trong một số ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: phiếu bầu, phiếu khảo sát). Nghĩa hẹp hơn và ít dùng cho dịch vụ vận chuyển, giải trí hơn "vé".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "vé")
Thành ngữ liên quan
- "Đắt như tôm tươi" (được dùng so sánh khi vé khó mua hoặc giá cao): Mặc dù không chứa từ "vé", thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về vé của các sự kiện hot, rất đắt và khó mua.
- Vé concert của ca sĩ đó đắt như tôm tươi.
- dt. Miếng giấy nhỏ ghi số tiền, thời gian... để đi tàu xe hay xem giải trí: vé xe lửa mua vé tàu vé xem ca nhạc vé chợ.