va

Học thuật
Thân thiện
va

Em bé ngã va vào ghế.

Định nghĩa
  1. Đại từ:
    • Ngôi thứ ba, chỉ đàn ông, thường dùng với sắc thái coi thường, khinh miệt: Từ dùng để chỉ một người đàn ông nào đó, không phải người đang nói hoặc người nghe, trong những ngữ cảnh thể hiện thái độ không tôn trọng, xem thường.
  2. Động từ:
    • Chạm, đụng mạnh vào nhau, thường gây ra tiếng động hoặc hậu quả: Hành động di chuyển tiếp xúc mạnh với một vật thể khác một cách đột ngột, không chủ đích.
dụ sử dụng
  • Đại từ:
    • Suốt một đời va sẽ khổ sở. (Cả đời hắn ta sẽ khổ sở.)
    • Mặc kệ va, đừng quan tâm làm . (Mặc kệ hắn, đừng quan tâm làm .)
  • Động từ:
    • Em ngã va vào ghế. (Em ngã đập đầu vào ghế.)
    • Hai chiếc xe đạp va vào nhau. (Hai chiếc xe đạp đâm vào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "va chạm": sự cọ xát, xung đột, mâu thuẫn (nghĩa mở rộng từ động từ "va").
    • Trong cuộc sống, không thể tránh khỏi những va chạm.
  • "va đầu": đập đầu vào đâu đó.
    • Cậu chạy nhanh quá nên va đầu vào cửa kính.
  • "va quệt": chạm nhẹ, sượt qua (thường dùng cho phương tiện giao thông).
    • Xe tôi bị va quệt nhẹcánh cửa.
Biến thể từ gần giống
  • Va đập (động từ): chạm mạnh nhiều lần, thường gây hư hỏng.
    • Hàng hóa bị va đập trong quá trình vận chuyển.
  • Va vấp (động từ): vấp phải, gặp phải khó khăn, trở ngại (nghĩa bóng).
    • Trên đường đời, ai cũng lúc va vấp.
Từ đồng nghĩa
  • Đại từ: hắn, y, (đều mang sắc thái coi thường).
  • Động từ: đụng, chạm, đâm, húc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Va vào: di chuyển đụng mạnh vào vật đó.
    • Xe tải va vào cột điện.
  • Va phải: vô tình đụng trúng, chạm phải.
    • Tôi quay người lại, không may va phải ly nước trên bàn.
Thành ngữ liên quan
  • Va như trấu vào cối: chỉ sự va chạm mạnh mẽ, liên tục hỗn độn.
  • Đầu voi đuôi chuột (không trực tiếp chứa từ "va" nhưng diễn tả sự không tương xứng, có thể dẫn đến "va chạm" trong công việc hoặc ý tưởng).
va

Em bé ngã va vào ghế.

  1. 1 đgt Đại từ ngôi thứ ba, chỉ đàn ông dùng với ý coi thường: Suốt một đời va sẽ khổ sở (ĐgThMai).
  2. 2 đgt Chạm mạnh: Em ngã va vào ghế.