va
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ:
- Ngôi thứ ba, chỉ đàn ông, thường dùng với sắc thái coi thường, khinh miệt: Từ dùng để chỉ một người đàn ông nào đó, không phải người đang nói hoặc người nghe, trong những ngữ cảnh thể hiện thái độ không tôn trọng, xem thường.
- Động từ:
- Chạm, đụng mạnh vào nhau, thường gây ra tiếng động hoặc hậu quả: Hành động di chuyển và tiếp xúc mạnh với một vật thể khác một cách đột ngột, không có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ:
- Suốt một đời va sẽ khổ sở. (Cả đời hắn ta sẽ khổ sở.)
- Mặc kệ va, đừng quan tâm làm gì. (Mặc kệ hắn, đừng quan tâm làm gì.)
- Động từ:
- Em bé ngã va vào ghế. (Em bé ngã đập đầu vào ghế.)
- Hai chiếc xe đạp va vào nhau. (Hai chiếc xe đạp đâm vào nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "va chạm": sự cọ xát, xung đột, mâu thuẫn (nghĩa mở rộng từ động từ "va").
- Trong cuộc sống, không thể tránh khỏi những va chạm.
- "va đầu": đập đầu vào đâu đó.
- Cậu bé chạy nhanh quá nên va đầu vào cửa kính.
- "va quệt": chạm nhẹ, sượt qua (thường dùng cho phương tiện giao thông).
- Xe tôi bị va quệt nhẹ ở cánh cửa.
Biến thể và từ gần giống
- Va đập (động từ): chạm mạnh nhiều lần, thường gây hư hỏng.
- Hàng hóa bị va đập trong quá trình vận chuyển.
- Va vấp (động từ): vấp phải, gặp phải khó khăn, trở ngại (nghĩa bóng).
- Trên đường đời, ai cũng có lúc va vấp.
Từ đồng nghĩa
- Đại từ: hắn, y, gã (đều mang sắc thái coi thường).
- Động từ: đụng, chạm, đâm, húc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Va vào: di chuyển và đụng mạnh vào vật gì đó.
- Xe tải va vào cột điện.
- Va phải: vô tình đụng trúng, chạm phải.
- Tôi quay người lại, không may va phải ly nước trên bàn.
Thành ngữ liên quan
- Va như trấu vào cối: chỉ sự va chạm mạnh mẽ, liên tục và hỗn độn.
- Đầu voi đuôi chuột (không trực tiếp chứa từ "va" nhưng diễn tả sự không tương xứng, có thể dẫn đến "va chạm" trong công việc hoặc ý tưởng).
- 1 đgt Đại từ ngôi thứ ba, chỉ đàn ông dùng với ý coi thường: Suốt một đời va sẽ khổ sở (ĐgThMai).
- 2 đgt Chạm mạnh: Em bé ngã va vào ghế.