ghim

Học thuật
Thân thiện
ghim

Anh ấy dùng một chiếc ghim để gắn các tờ giấy lại với nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ vật nhỏ, dài, thường bằng kim loại, một đầu nhọn một đầu bằng phẳng hoặc nắp, dùng để cố định các vật mỏng (như giấy, vải) với nhau hoặc vào một bề mặt: "Ghim" một dụng cụ văn phòng phẩm hoặc đồ dùng hàng ngày.
    • Vật nhọn tương tự dùng để gài, cài (như huy hiệu) lên quần áo: "Ghim" còn chỉ loại vật dụng dùng để đính, trang trí trên trang phục.
  2. Động từ:

    • Hành động dùng chiếc ghim để cố định, gài hoặc đính một vật vào vật khác: Nghĩa cơ bản nhất, chỉ việc sử dụng chiếc ghim.
    • (Trong một số ngữ cảnh) Hành động giữ chặt, cố định một cách tượng trưng: Có thể dùng với nghĩa bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • ấy dùng một chiếc ghim để gài chặt các tờ tài liệu lại với nhau.
    • Chiếc ghim huy chương trên ve áo anh ấy rất sáng.
  • Động từ:

    • Hãy ghim bản đồ lên tường để mọi người cùng xem.
    • Anh ấy ghim tập hóa đơn lại trước khi nộp cho kế toán.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghim chặt": cố định một cách chắc chắn, không cho xê dịch (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • ấy ghim chặt ý tưởng đó trong đầu bắt đầu lên kế hoạch. (nghĩa bóng)
  • "bị ghim": ở trong trạng thái bị cố định, giữ lại (thường dùng trong tin học hoặc nghĩa bóng).

    • Bài viết quan trọng được ghim lên đầu trang diễn đàn. (trong ngữ cảnh mạng xã hội, phần mềm)
Biến thể từ liên quan
  • Ghim băng (danh từ): loại ghim phần đầu được bọc bằng một hạt nhựa hoặc kim loại nhỏ, dễ cầm tháo ra.

    • Dùng ghim băng để gài giấy sẽ an toàn hơn ghim kim.
  • Ghim cài áo (danh từ): loại ghim trang sức, thường thiết kế đẹp, dùng để cài lên ve áo vest, áo dài.

  • Ghim giấy (danh từ): tên gọi chung cho các loại ghim dùng trong văn phòng.
Từ đồng nghĩa
  • Đinh ghim (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ cùng một vật dụng.
  • Kim băng (danh từ): từ ít dùng hơn, cùng chỉ loại ghim đầu tròn.
  • Gài (động từ): hành động tương tự, nhưng nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng "ghim".
Các cụm từ liên quan
  • Bấm ghim / Dập ghim: hành động dùng một dụng cụ chuyên dụng (ghim bấm) để bắn một chiếc ghim giấy qua các tờ giấy.
    • Trước khi nộp báo cáo, nhớ bấm ghim các trang lại cho gọn.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "ghim"). Tuy nhiên, trong ngôn ngữ hiện đại, đặc biệt trên mạng xã hội, "ghim" được dùng với nghĩa mở rộng:
    • "Ghim" một bình luận: giữ một bình luậnvị trí nổi bật nhất.
    • "Để tôi ghim nhớ": một cách nói thông thường, có nghĩa là "để tôi ghi nhớ/ lưu ý điều đó".
ghim

Anh ấy dùng một chiếc ghim để gắn các tờ giấy lại với nhau.

  1. dt Thứ đanh nhỏ dài dùng để gài nhiều tờ giấy với nhau hoặc để gài thứ vào áo: Dùng ghim gài huân chương trên ve áo.
  2. đgt Gài bằng : Ghim tập hoá đơn.

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ghim"