végétation

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) thực bì
    • Végétation des hautes montagnes
      thực bì núi cao
  2. (y học) sùi
    • Végétations adénoïdes
      sùi vòm họng, VA
  3. (từ , nghĩa ) sự sinh trưởng phát triển (của cây cối)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "végétation"

végétation
La végétation est dense et verte dans cette forêt tropicale.