végétation
Học thuậtThân thiện
Từ "végétation" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái, có thể được dịch sang tiếng Việt là "thực vật" hoặc "thảm thực vật". Từ này có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến thực vật học và sinh thái.
Định nghĩa:
- Thực vật học: "Végétation" chỉ tổng thể các loại cây cối và thực vật sống trong một khu vực nhất định. Ví dụ, "la végétation des hautes montagnes" có nghĩa là "thảm thực vật của các vùng núi cao".
- Y học: Trong y học, "végétation" có thể đề cập đến các sùi hoặc khối u nhỏ trong cơ thể, ví dụ "végétations adénoïdes" có nghĩa là "sùi vòm họng".
- Sự sinh trưởng phát triển: Trong ngữ cảnh cũ, từ này còn được sử dụng để nói về sự phát triển của cây cối.
Ví dụ sử dụng:
Thực vật học:
- "La végétation tropicale est très dense." (Thảm thực vật nhiệt đới rất dày đặc.)
Y học:
- "Les végétations adénoïdes peuvent causer des problèmes respiratoires." (Sùi vòm họng có thể gây ra vấn đề về hô hấp.)
Sự sinh trưởng phát triển (nghĩa cũ):
- "La végétation des plantes au printemps est magnifique." (Sự phát triển của cây cối vào mùa xuân thật tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống:
- Végétal (tính từ): có nghĩa là "thực vật". Ví dụ: "Les produits végétaux sont bons pour la santé." (Các sản phẩm thực vật thì tốt cho sức khỏe.)
- Végétaliser (động từ): có nghĩa là "biến thành thực vật" hoặc "thêm thực vật vào". Ví dụ: "Il faut végétaliser les espaces urbains." (Cần biến các không gian đô thị thành có nhiều thực vật hơn.)
Từ đồng nghĩa:
- Flore: thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các loại thực vật trong một khu vực cụ thể. Ví dụ: "La flore de cette région est très riche." (Thực vật của khu vực này rất phong phú.)
Idioms và cụm động từ:
- Không có cụm động từ hay idioms phổ biến liên quan trực tiếp đến "végétation", nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ khác như "faire pousser des plantes" (trồng cây) để nói về sự phát triển của thực vật.
danh từ giống cái
- (thực vật học) thực bì
- Végétation des hautes montagnesthực bì núi cao
- (y học) sùi
- Végétations adénoïdessùi vòm họng, VA
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự sinh trưởng phát triển (của cây cối)