végéter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sống leo lắt, sống một cuộc sống vô vị: Chỉ việc tồn tại một cách đơn điệu, nghèo nàn, không có sự phát triển hay niềm vui, thường trong hoàn cảnh khó khăn.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sinh trưởng, phát triển, mọc (cây cối): Nghĩa cổ, ít dùng hiện nay, chỉ sự phát triển của thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il végète dans un emploi sans avenir. (Anh ta sống leo lắt trong một công việc không có tương lai.)
- Cette plante végète à l'ombre. (Cây này mọc lên trong bóng râm.) (nghĩa cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
"végéter dans l'ignorance": sống trong sự ngu dốt, không có sự hiểu biết hay phát triển trí tuệ.
- Sans éducation, on risque de végéter dans l'ignorance. (Không có giáo dục, người ta có nguy cơ sống trong sự ngu dốt.)
"végéter dans la misère": sống leo lắt trong cảnh nghèo khổ.
- Beaucoup végétaient dans la misère après la guerre. (Nhiều người đã sống leo lắt trong cảnh nghèo khổ sau chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Végétal, e (adj): (thuộc về) thực vật.
- le règne végétal (giới thực vật)
Végétation (n.f): thảm thực vật, cây cối.
- une végétation luxuriante (thảm thực vật tươi tốt)
Végétatif, ive (adj): (thuộc về) sinh trưởng; (y học) sống đời sống thực vật (hôn mê).
- les fonctions végétatives (các chức năng sinh trưởng)
Từ đồng nghĩa
- Stagner: trì trệ, đình đốn (nhấn mạnh sự không tiến triển).
- Survivre: sống sót, tồn tại (nhấn mạnh việc sống qua khó khăn).
- Trainer une existence misérable: kéo lê một cuộc sống khốn khổ.
Từ trái nghĩa
- S'épanouir: nở rộ, phát triển mạnh mẽ (về cá nhân).
- Prospérer: thịnh vượng, phát đạt.
- Vivre pleinement: sống trọn vẹn.
Thành ngữ liên quan
- Végéter comme une plante : sống/sinh trưởng như một cái cây. Cụm này có thể dùng theo nghĩa đen (cổ) hoặc nghĩa bóng để chỉ một cuộc sống thụ động, chỉ tồn tại cơ bản.
- Il ne fait que végéter comme une plante dans son coin. (Anh ta chỉ sống leo lắt như một cái cây trong góc của mình.)
nội động từ
- sống leo lắt, sống một cuộc sống vô vị
- (từ cũ, nghĩa cũ) sinh trưởng, phát triển, mọc (cây cối)