vecteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Toán học) Vectơ: Một đại lượng toán học có hướng và độ lớn, thường được biểu diễn bằng một mũi tên trong không gian.
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Vật chủ trung gian: Một sinh vật mang và truyền mầm bệnh (như vi khuẩn, virus) từ vật chủ này sang vật chủ khác mà không bị bệnh.
- (Quân sự) Thiết bị chuyển tải vũ khí hạt nhân: Phương tiện (như tên lửa, máy bay) được sử dụng để mang và phóng vũ khí hạt nhân.
Tính từ:
- (Thực vật học) Dẫn (ống phân): Mô tả các ống dẫn trong thực vật có chức năng vận chuyển nhựa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Toán học):
- La force est représentée par un vecteur. (Lực được biểu diễn bằng một vectơ.)
- Il faut calculer la norme de ce vecteur. (Cần phải tính độ dài của vectơ này.)
Danh từ (Sinh học):
- Le moustique est un vecteur de la malaria. (Muỗi là vật chủ trung gian truyền bệnh sốt rét.)
- Identifier le vecteur de l'épidémie est crucial. (Việc xác định vật chủ trung gian của dịch bệnh là rất quan trọng.)
Danh từ (Quân sự):
- Ce sous-marin est un vecteur nucléaire. (Tàu ngầm này là một thiết bị chuyển tải vũ khí hạt nhân.)
- Les nouveaux vecteurs sont plus discrets. (Các thiết bị chuyển tải mới kín đáo hơn.)
Tính từ (Thực vật học):
- On observe les tubes vecteurs sous le microscope. (Người ta quan sát các ống dẫn dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vecteur de communication": Phương tiện truyền thông, kênh thông tin.
- Internet est un puissant vecteur de communication. (Internet là một phương tiện truyền thông mạnh mẽ.)
"Vecteur économique": Động lực kinh tế, ngành/lĩnh vực thúc đẩy tăng trưởng.
- Le tourisme est un vecteur économique majeur pour la région. (Du lịch là một động lực kinh tế chính cho khu vực.)
"Vecteur de croissance": Yếu tố thúc đẩy tăng trưởng.
- L'innovation est un vecteur de croissance essentiel. (Đổi mới sáng tạo là một yếu tố thúc đẩy tăng trưởng thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
Vectoriel, vectorielle (adj): Thuộc về vectơ.
- L'espace vectoriel. (Không gian vectơ.)
Vectorisation (n): Sự vectơ hóa (trong toán học hoặc đồ họa máy tính).
- Vecteur propre (n - Toán học): Vectơ riêng.
- Vecteur directeur (n - Toán học): Vectơ chỉ phương.
Từ đồng nghĩa
- Porteur (n): Người/vật mang (nghĩa sinh học).
- Support (n): Phương tiện, vật mang (nghĩa chung).
- Transporteur (n): Vật chuyên chở (nghĩa quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ/tính từ "vecteur")
Thành ngữ liên quan
"Faire vecteur de...": Sử dụng cái gì đó như một phương tiện để truyền bá.
- Il fait vecteur de son art pour diffuser un message. (Anh ấy sử dụng nghệ thuật của mình như một phương tiện để truyền bá thông điệp.)
"Rayon vecteur" (Cụm danh từ - Toán học): Vectơ tia, vectơ bán kính (vectơ nối từ gốc tọa độ đến một điểm).
- Le rayon vecteur indique la position du point. (Vectơ tia chỉ ra vị trí của điểm.)
danh từ giống đực
- (toán học) vectơ
- Vecteur composantvectơ thành phần
- Vecteur contravariantvectơ phản biến
- Vecteur infinitésimalvectơ vi phân
- Vecteur librevectơ tự do
- Vecteur liévectơ buộc
- Vecteur nulvectơ zêrô
- Vecteur opposévectơ đối
- Vecteur potentielvectơ thế
- Vecteur unitairevectơ đơn vị
- (sinh vật học, sinh lý học) vật chủ trung gian
- (quân sự) thiết bị chuyển tải vũ khí hạt nhân
tính từ
- (thực vật học) dẫn (ống phân)
- (Rayon vecteur) (toán học) vectơ tia