vecteur

danh từ giống đực
  1. (toán học) vectơ
    • Vecteur composant
      vectơ thành phần
    • Vecteur contravariant
      vectơ phản biến
    • Vecteur infinitésimal
      vectơ vi phân
    • Vecteur libre
      vectơ tự do
    • Vecteur lié
      vectơ buộc
    • Vecteur nul
      vectơ zêrô
    • Vecteur opposé
      vectơ đối
    • Vecteur potentiel
      vectơ thế
    • Vecteur unitaire
      vectơ đơn vị
  2. (sinh vật học, sinhhọc) vật chủ trung gian
  3. (quân sự) thiết bị chuyển tải vũ khí hạt nhân
tính từ
  1. (thực vật học) dẫn (ống phân)
  2. (Rayon vecteur) (toán học) vectơ tia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vecteur"

vecteur
Un avion est un vecteur de maladies.