vecteur

Học thuật
Thân thiện
vecteur

Un avion est un vecteur de maladies.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Toán học) Vectơ: Một đại lượng toán học hướng độ lớn, thường được biểu diễn bằng một mũi tên trong không gian.
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Vật chủ trung gian: Một sinh vật mang truyền mầm bệnh (như vi khuẩn, virus) từ vật chủ này sang vật chủ khác không bị bệnh.
    • (Quân sự) Thiết bị chuyển tải vũ khí hạt nhân: Phương tiện (như tên lửa, máy bay) được sử dụng để mang phóng vũ khí hạt nhân.
  2. Tính từ:

    • (Thực vật học) Dẫn (ống phân): Mô tả các ống dẫn trong thực vật chức năng vận chuyển nhựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Toán học):

    • La force est représentée par un vecteur. (Lực được biểu diễn bằng một vectơ.)
    • Il faut calculer la norme de ce vecteur. (Cần phải tính độ dài của vectơ này.)
  • Danh từ (Sinh học):

    • Le moustique est un vecteur de la malaria. (Muỗivật chủ trung gian truyền bệnh sốt rét.)
    • Identifier le vecteur de l'épidémie est crucial. (Việc xác định vật chủ trung gian của dịch bệnhrất quan trọng.)
  • Danh từ (Quân sự):

    • Ce sous-marin est un vecteur nucléaire. (Tàu ngầm nàymột thiết bị chuyển tải vũ khí hạt nhân.)
    • Les nouveaux vecteurs sont plus discrets. (Các thiết bị chuyển tải mới kín đáo hơn.)
  • Tính từ (Thực vật học):

    • On observe les tubes vecteurs sous le microscope. (Người ta quan sát các ống dẫn dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vecteur de communication": Phương tiện truyền thông, kênh thông tin.

    • Internet est un puissant vecteur de communication. (Internet là một phương tiện truyền thông mạnh mẽ.)
  • "Vecteur économique": Động lực kinh tế, ngành/lĩnh vực thúc đẩy tăng trưởng.

    • Le tourisme est un vecteur économique majeur pour la région. (Du lịchmột động lực kinh tế chính cho khu vực.)
  • "Vecteur de croissance": Yếu tố thúc đẩy tăng trưởng.

    • L'innovation est un vecteur de croissance essentiel. (Đổi mới sáng tạomột yếu tố thúc đẩy tăng trưởng thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vectoriel, vectorielle (adj): Thuộc về vectơ.

    • L'espace vectoriel. (Không gian vectơ.)
  • Vectorisation (n): Sự vectơ hóa (trong toán học hoặc đồ họa máy tính).

  • Vecteur propre (n - Toán học): Vectơ riêng.
  • Vecteur directeur (n - Toán học): Vectơ chỉ phương.
Từ đồng nghĩa
  • Porteur (n): Người/vật mang (nghĩa sinh học).
  • Support (n): Phương tiện, vật mang (nghĩa chung).
  • Transporteur (n): Vật chuyên chở (nghĩa quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ/tính từ "vecteur")

Thành ngữ liên quan
  • "Faire vecteur de...": Sử dụng cái gì đó như một phương tiện để truyền bá.

    • Il fait vecteur de son art pour diffuser un message. (Anh ấy sử dụng nghệ thuật của mình như một phương tiện để truyền bá thông điệp.)
  • "Rayon vecteur" (Cụm danh từ - Toán học): Vectơ tia, vectơ bán kính (vectơ nối từ gốc tọa độ đến một điểm).

    • Le rayon vecteur indique la position du point. (Vectơ tia chỉ ra vị trí của điểm.)
vecteur

Un avion est un vecteur de maladies.

danh từ giống đực
  1. (toán học) vectơ
    • Vecteur composant
      vectơ thành phần
    • Vecteur contravariant
      vectơ phản biến
    • Vecteur infinitésimal
      vectơ vi phân
    • Vecteur libre
      vectơ tự do
    • Vecteur lié
      vectơ buộc
    • Vecteur nul
      vectơ zêrô
    • Vecteur opposé
      vectơ đối
    • Vecteur potentiel
      vectơ thế
    • Vecteur unitaire
      vectơ đơn vị
  2. (sinh vật học, sinhhọc) vật chủ trung gian
  3. (quân sự) thiết bị chuyển tải vũ khí hạt nhân
tính từ
  1. (thực vật học) dẫn (ống phân)
  2. (Rayon vecteur) (toán học) vectơ tia

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vecteur"