fagoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • , lại: Hành động gom buộc các vật dài, thườngcủi, thành một gọn gàng.
    • Sắp xếp cẩu thả, ăn mặc lôi thôi: (Nghĩa bóng, thông tục) Mặc quần áo một cách luộm thuộm, thiếu thẩm mỹ hoặc sắp xếp mọi thứ một cách vụng về, lộn xộn.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen ():
    • Il faut fagoter ces branches avant de les rentrer. (Phải mấy nhánh cây này lại trước khi đem vào.)
    • Elle a fagoté le vieux journal pour le jeter. ( ấy đã tờ báo lại để vứt đi.)
  • Nghĩa bóng (ăn mặc/sắp xếp lôi thôi):
    • Regarde comme elle est fagotée aujourd'hui ! (Nhìn xem ấy ăn mặc lôi thôi thế nào hôm nay!)
    • Il a fagoté ses affaires dans un sac en plastique. (Anh ta nhồi nhét đồ đạc của mình một cách cẩu thả vào một cái túi ni-lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être mal fagoté(e)": Ăn mặc xấu, luộm thuộm, không chỉnh tề.
    • Il est toujours mal fagoté pour aller en cours. (Cậu ta lúc nào cũng ăn mặc luộm thuộm khi đi học.)
  • "Fagoter un travail": Làm một công việc một cách cẩu thả, qua loa cho xong.
    • Il a fagoté sa rédaction en une heure. ( làm vội vàng cẩu thả bài luận của trong một tiếng đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Un fagot (danh từ giống đực): củi.
    • Il a rapporté un fagot de bois pour la cheminée. (Anh ấy mang về một củi cho sưởi.)
  • Emmitoufler (ngoại động từ): Quấn ấm, mặc nhiều quần áo ấm (thường không mang nghĩa tiêu cực như "fagoter").
  • Bâcler (ngoại động từ): Làm cẩu thả, qua loa (chỉ công việc, tương tự nghĩa bóng của "fagoter").
Từ đồng nghĩa
  • lại:
  • Ăn mặc lôi thôi: (thông tục).
  • Sắp xếp cẩu thả:
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "fagoter".

Thành ngữ liên quan
  • "Être fagoté comme l'as de pique": (Thành ngữ rất thông tục) Ăn mặc cực kỳ xấu, lôi thôi.
    • Avec ce vieux manteau, tu es fagoté comme l'as de pique ! (Với cái áo khoác đó, mày ăn mặc xấu kinh khủng!)
ngoại động từ
    • Fagoter du bois củi
  1. sắp xếp cẩu thả; cho ăn mặc lôi thôi
    • Fille fagotée
      con gái ăn mặc lôi thôi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fagoter"