funeste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây tai họa, tai hại: "funeste" mô tả điều gì đó dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, đáng tiếc hoặc thảm khốc.
- Thảm hại, bi thảm: (Văn học) Dùng để miêu tả một cảnh tượng, sự kiện đầy đau thương và tang tóc.
- Gây chết chóc, chết người: (Từ cũ) Chỉ điều gì đó gây ra cái chết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette décision a eu des conséquences funestes. (Quyết định này đã có những hậu quả tai hại.)
- La guerre est toujours un événement funeste. (Chiến tranh luôn là một sự kiện thảm hại.)
- Une rumeur funeste s'est répandue dans le village. (Một tin đồn tai hại đã lan truyền trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un présage funeste": một điềm báo tai ương.
- Le vol des corbeaux était considéré comme un présage funeste. (Tiếng quạ kêu từng được coi là một điềm báo tai ương.)
"Une influence funeste": một ảnh hưởng tai hại.
- Il faut se méfier des influences funestes sur les jeunes esprits. (Cần phải cảnh giác với những ảnh hưởng tai hại đến tâm trí non trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Funestement (trạng từ): một cách tai hại, thảm khốc.
- Le projet a échoué funestement. (Dự án đã thất bại một cách thảm khốc.)
Từ đồng nghĩa
- Désastreux: thảm khốc, tai hại.
- Néfaste: có hại, độc hại.
- Tragique: bi thảm, thảm thương.
- Fatal: chết người, định mệnh (nhấn mạnh kết cục không tránh khỏi).
Từ trái nghĩa
- Bénéfique: có lợi.
- Heureux: hạnh phúc, may mắn.
- Favorable: thuận lợi.
Thành ngữ liên quan
- "Jouer un rôle funeste": đóng một vai trò tai hại.
- Son orgueil a joué un rôle funeste dans son échec. (Tính kiêu ngạo của anh ta đã đóng một vai trò tai hại trong thất bại của anh ta.)
tính từ
- gây tai họa, tai hại
- Erreurs funestesnhững sai lầm tai hại
- Cela peut avoir des suites funestesđiều đó có thể có những hậu quả tai hại
- (văn học) thảm hại, bi thảm
- Un spectacle funestemột cảnh bi thảm
- (từ cũ; nghĩa cũ) gây chết chóc, chết người
- Maladie funestebệnh chết người