vénérable

Học thuật
Thân thiện
vénérable

Un vieillard vénérable se repose sur un banc dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đáng kính, đáng tôn trọng: Chỉ một người hoặc vật phẩm chất, tuổi tác hoặc địa vị khiến người khác phải kính trọng sâu sắc.
    • Rất già, cao tuổi: (Thường dùng trong cách nói trang trọng hoặc hài hước) Chỉ tuổi tác rất cao.
  2. Danh từ:

    • Đại đức: (Tôn giáo) Một tước hiệu hoặc cách xưng hô dành cho một tu sĩ cao cấp, đáng kính trong một số giáo hội.
    • Hội trưởng: (Trong Hội Tam Điểm) Tước hiệu của người đứng đầu một chi hội Tam Điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un chêne vénérable ombrageait la cour. (Một cây sồi đáng kính tỏa bóng mát xuống sân.)
    • Il a atteint l'âge vénérable de quatre-vingt-dix ans. (Ông ấy đã đạt đến cái tuổi rất đáng kínhchín mươi.)
  • Danh từ:
    • Le vénérable a prononcé la bénédiction. (Vị đại đức đã đọc lời chúc phúc.)
    • Le vénérable de la loge a ouvert la séance. (Vị hội trưởng của chi hội đã khai mạc phiên họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'un âge vénérable": (cụm tính từ) rất cao tuổi, già lắm.
    • Cette tradition remonte à une époque d'un âge vénérable. (Truyền thống này từ một thời đại rất xa xưa.)
  • "rendre vénérable": (động từ) làm cho trở nên đáng kính.
    • Le temps et la sagesse rendent un homme vénérable. (Thời gian sự khôn ngoan làm cho một người trở nên đáng kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Vénérer (động từ): tôn kính, sùng bái.
    • Ils vénèrent leurs ancêtres. (Họ tôn kính tổ tiên của mình.)
  • Vénérabilité (danh từ): sự đáng kính, vẻ đáng tôn kính.
    • La vénérabilité de l'institution. (Sự đáng kính của thể chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Révéré: được tôn kính.
    • Vénérable (d'âge): antique, ancestral (cổ xưa, lâu đời).
  • Danh từ (tôn giáo):
    • Dignitaire: chức sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "vénérable".

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un air vénérable: có vẻ ngoài đáng kính.
    • Avec sa barbe blanche, il a un air vénérable. (Với bộ râu trắng, ông ấy có một vẻ ngoài đáng kính.)
vénérable

Un vieillard vénérable se repose sur un banc dans le parc.

tính từ
  1. đáng kính
    • Vieillard vénérable
      cụ già đánh kính
    • d'un âge vénérable
      già lắm
danh từ
  1. (tôn giáo) đại đức
  2. chi hội trưởng Tam điểm

Từ chứa "vénérable"