vénérable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đáng kính, đáng tôn trọng: Chỉ một người hoặc vật có phẩm chất, tuổi tác hoặc địa vị khiến người khác phải kính trọng sâu sắc.
- Rất già, cao tuổi: (Thường dùng trong cách nói trang trọng hoặc hài hước) Chỉ tuổi tác rất cao.
Danh từ:
- Đại đức: (Tôn giáo) Một tước hiệu hoặc cách xưng hô dành cho một tu sĩ cao cấp, đáng kính trong một số giáo hội.
- Hội trưởng: (Trong Hội Tam Điểm) Tước hiệu của người đứng đầu một chi hội Tam Điểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un chêne vénérable ombrageait la cour. (Một cây sồi đáng kính tỏa bóng mát xuống sân.)
- Il a atteint l'âge vénérable de quatre-vingt-dix ans. (Ông ấy đã đạt đến cái tuổi rất đáng kính là chín mươi.)
- Danh từ:
- Le vénérable a prononcé la bénédiction. (Vị đại đức đã đọc lời chúc phúc.)
- Le vénérable de la loge a ouvert la séance. (Vị hội trưởng của chi hội đã khai mạc phiên họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'un âge vénérable": (cụm tính từ) rất cao tuổi, già lắm.
- Cette tradition remonte à une époque d'un âge vénérable. (Truyền thống này có từ một thời đại rất xa xưa.)
- "rendre vénérable": (động từ) làm cho trở nên đáng kính.
- Le temps et la sagesse rendent un homme vénérable. (Thời gian và sự khôn ngoan làm cho một người trở nên đáng kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Vénérer (động từ): tôn kính, sùng bái.
- Ils vénèrent leurs ancêtres. (Họ tôn kính tổ tiên của mình.)
- Vénérabilité (danh từ): sự đáng kính, vẻ đáng tôn kính.
- La vénérabilité de l'institution. (Sự đáng kính của thể chế.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Révéré: được tôn kính.
- Vénérable (d'âge): antique, ancestral (cổ xưa, lâu đời).
- Danh từ (tôn giáo):
- Dignitaire: chức sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "vénérable".
Thành ngữ liên quan
- Avoir un air vénérable: có vẻ ngoài đáng kính.
- Avec sa barbe blanche, il a un air vénérable. (Với bộ râu trắng, ông ấy có một vẻ ngoài đáng kính.)
tính từ
- đáng kính
- Vieillard vénérablecụ già đánh kính
- d'un âge vénérablegià lắm
danh từ
- (tôn giáo) đại đức
- chi hội trưởng Tam điểm