contredire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nói trái lại, cãi lại, phản bác: Hành động nói ra điều ngược lại với những gì người khác vừa nói, thể hiện sự không đồng ý hoặc chỉ ra sự sai lầm.
- Trái với, mâu thuẫn với: Dùng để chỉ sự việc, hành động hoặc thông tin này không phù hợp, đối lập với sự việc, hành động hoặc thông tin khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (Nói trái lại):
- Il est malpoli de contredire son professeur en public. (Thật là bất lịch sự khi cãi lại giáo viên của mình trước đám đông.)
- Je ne peux pas le contredire, car il a raison. (Tôi không thể phản bác anh ấy được, vì anh ấy có lý.)
- Ngoại động từ (Trái với):
- Les faits contredisent cette théorie. (Các sự kiện mâu thuẫn với lý thuyết này.)
- Ses actes contredisent ses paroles. (Hành động của anh ta trái ngược với lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se contredire" (tự phản bác): Tự mình nói hoặc làm những điều mâu thuẫn với nhau.
- Fais attention à ne pas te contredire pendant ton discours. (Hãy cẩn thận đừng để tự mâu thuẫn với chính mình trong bài phát biểu.)
- Le témoin s'est contredit plusieurs fois. (Nhân chứng đã tự mâu thuẫn với chính mình nhiều lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Contradiction (danh từ giống cái): sự mâu thuẫn, sự trái ngược.
- Il y a une contradiction évidente dans son récit. (Có một sự mâu thuẫn rõ ràng trong lời kể của anh ta.)
- Contradictoire (tính từ): mâu thuẫn, trái ngược.
- Des déclarations contradictoires. (Những tuyên bố mâu thuẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Démentir: bác bỏ, chối (thường dùng cho tin đồn, lời buộc tội).
- Désobéir à: không tuân theo, trái với (mệnh lệnh, quy tắc).
- S'opposer à: chống đối, phản đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Contredire de but en blanc: Phản bác thẳng thừng, không vòng vo.
- Il m'a contredit de but en blanc sans même écouter mes arguments. (Anh ta đã phản bác tôi thẳng thừng mà thậm chí không nghe lập luận của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Être en contradiction avec: Mâu thuẫn với, trái với.
- Son attitude est en contradiction totale avec ses principes. (Thái độ của anh ta hoàn toàn mâu thuẫn với các nguyên tắc của chính mình.)
ngoại động từ
- nói trái lại
- Contredire quelqu'unnói trái lại ai
- trái với, mâu thuẫn với
- Ses actes contredisent ses paroleshành động của nó trái với lời nói