vê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lăn, xoay một vật nhỏ giữa các đầu ngón tay (thường là ngón cái và ngón trỏ) để tạo hình tròn hoặc làm săn chắc: Hành động dùng các ngón tay xoay tròn một vật nhỏ, mềm.
- Làm cho đầy đủ, trọn vẹn (nghĩa cổ, ít dùng): Khiến cho một điều gì đó được hoàn thiện, đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa chính):
- Bà cụ ngồi vê sợi chỉ cho khỏi tưa trước khi xâu kim. (Bà cụ ngồi xoay sợi chỉ giữa các ngón tay để đầu chỉ săn lại trước khi xâu vào kim.)
- Người bán hàng nhanh tay vê bột thành những viên tròn nhỏ để làm bánh. (Người bán hàng nhanh tay lăn bột thành những viên tròn nhỏ để làm bánh.)
- Ông ấy vê một điếu thuốc lào. (Ông ấy vo, lăn thuốc lào thành viên tròn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vê" trong âm nhạc (từ mượn, chuyên ngành): Chỉ kỹ thuật rung, ngân dài một nốt nhạc (tương đương với hoặc ).
- Nghệ sĩ đàn bầu vê dây thật điêu luyện. (Nghệ sĩ đàn bầu rung, ngân dây đàn thật điêu luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Vo (động từ): Hành động tương tự, dùng lòng bàn tay hoặc ngón tay để tạo hình (thường là hình tròn). "Vo" thường dùng cho vật liệu mềm, dẻo như bột, đất sét với quy mô lớn hơn một chút so với "vê".
- Vo viên thịt. (Nặn thịt thành viên.)
- Lăn (động từ): Hành động làm cho một vật di chuyển bằng cách xoay tròn trên một bề mặt. "Lăn" nhấn mạnh sự chuyển động, còn "vê" nhấn mạnh động tác xoay tại chỗ giữa các ngón tay.
- Lăn quả bóng. (Làm cho quả bóng lăn đi.)
Từ đồng nghĩa
- Xoay (giữa các ngón tay): Làm cho vật chuyển động tròn quanh một trục.
- Cuộn (đầu chỉ): Làm cho vật quấn lại thành hình tròn (thường dùng cho sợi, chỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vê vê: Lặp lại động tác "vê" nhiều lần, thể hiện sự tỉ mỉ, nhẹ nhàng hoặc thói quen.
- Anh ta ngồi suy tư, tay vê vê điếu thuốc. (Anh ta ngồi suy tư, tay xoay điếu thuốc qua lại.)
Thành ngữ liên quan
- Vê cho tròn: (Nghĩa đen) Làm cho vật thành hình tròn. (Nghĩa bóng, cổ) Làm cho việc gì đó được trọn vẹn, đầy đủ.
- *"Ấy là quả phúc nên vê cho tròn" (Tú Mỡ). (Đó là phúc đức nên làm cho được trọn vẹn.)
- đgt 1. Viên cho tròn: Vê thuốc tễ. 2. Gây được đầy đủ: ấy là quả phúc nên vê cho tròn (Tú-mỡ). 3. Vo cho săn: Vê sợi chỉ.