vón
Định nghĩa
Động từ:
- Kết lại thành cục, thành khối: "Vón" chỉ hành động các hạt nhỏ (như bột, cát) dính chặt vào nhau và tạo thành những khối hoặc cục rắn, không tơi.
- Đông lại, đặc quánh: Trong một số ngữ cảnh, "vón" mô tả chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên đặc, kết khối do phản ứng hóa học hoặc nhiệt độ.
Danh từ (hiếm dùng):
- Cục, khối nhỏ: "Vón" chỉ vật thể nhỏ, rắn, hình thành từ sự kết tụ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Bột mì để lâu ngày dễ vón lại. (Bột mì kết thành cục khi gặp ẩm.)
- Khuấy đều tay để tránh bột vón cục. (Khuấy liên tục để bột không dính chặt vào nhau.)
- Sữa đặc khi để lạnh có thể vón thành từng mảng. (Sữa đặc đông lại thành khối khi gặp nhiệt độ thấp.)
Danh từ:
- Trong túi bột có nhiều vón nhỏ. (Trong túi bột có nhiều cục nhỏ kết tụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vón cục": sự kết tụ thành khối không mong muốn, thường trong nấu ăn hoặc hóa học.
- Nếu không rây bột, hỗn hợp sẽ bị vón cục. (Hỗn hợp sẽ có những khối rắn nếu không sàng bột trước.)
"vón lại": hành động hoặc kết quả của việc kết tụ.
- Hồ dán để lâu sẽ vón lại và không dùng được. (Hồ dán trở nên đặc quánh và mất tác dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Đông (động từ): chuyển từ lỏng sang rắn, thường do nhiệt độ thấp.
- Mỡ để nguội sẽ đông lại. (Mỡ trở nên rắn khi nguội.)
Kết (động từ): dính chặt với nhau, tạo thành khối.
- Đất sét kết thành khối khi nén. (Đất sét dính chặt khi bị nén.)
Tụ (động từ): tập trung lại một chỗ.
- Cát tụ thành đống sau khi gió thổi. (Cát tập trung thành đống.)
Từ đồng nghĩa
- Kết tụ: quá trình các hạt nhỏ dính chặt vào nhau.
- Đông đặc: trở nên rắn và không chảy.
- Đóng cục: hình thành cục rắn trong chất lỏng hoặc bột.
Thành ngữ liên quan
- Vón như đá: chỉ sự kết tụ rất chắc, khó tách rời.
- Bột mì cũ vón như đá, không thể dùng. (Bột mì cũ kết cục rất cứng.)