vón

vón

Bột mì bị vón cục trong bát.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Kết lại thành cục, thành khối: "Vón" chỉ hành động các hạt nhỏ (như bột, cát) dính chặt vào nhau tạo thành những khối hoặc cục rắn, không tơi.
    • Đông lại, đặc quánh: Trong một số ngữ cảnh, "vón" mô tả chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên đặc, kết khối do phản ứng hóa học hoặc nhiệt độ.
  2. Danh từ (hiếm dùng):

    • Cục, khối nhỏ: "Vón" chỉ vật thể nhỏ, rắn, hình thành từ sự kết tụ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Bột để lâu ngày dễ vón lại. (Bột kết thành cục khi gặp ẩm.)
    • Khuấy đều tay để tránh bột vón cục. (Khuấy liên tục để bột không dính chặt vào nhau.)
    • Sữa đặc khi để lạnh có thể vón thành từng mảng. (Sữa đặc đông lại thành khối khi gặp nhiệt độ thấp.)
  • Danh từ:

    • Trong túi bột nhiều vón nhỏ. (Trong túi bột nhiều cục nhỏ kết tụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vón cục": sự kết tụ thành khối không mong muốn, thường trong nấu ăn hoặc hóa học.

    • Nếu không rây bột, hỗn hợp sẽ bị vón cục. (Hỗn hợp sẽ những khối rắn nếu không sàng bột trước.)
  • "vón lại": hành động hoặc kết quả của việc kết tụ.

    • Hồ dán để lâu sẽ vón lại không dùng được. (Hồ dán trở nên đặc quánh mất tác dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đông (động từ): chuyển từ lỏng sang rắn, thường do nhiệt độ thấp.

    • Mỡ để nguội sẽ đông lại. (Mỡ trở nên rắn khi nguội.)
  • Kết (động từ): dính chặt với nhau, tạo thành khối.

    • Đất sét kết thành khối khi nén. (Đất sét dính chặt khi bị nén.)
  • Tụ (động từ): tập trung lại một chỗ.

    • Cát tụ thành đống sau khi gió thổi. (Cát tập trung thành đống.)
Từ đồng nghĩa
  • Kết tụ: quá trình các hạt nhỏ dính chặt vào nhau.
  • Đông đặc: trở nên rắn không chảy.
  • Đóng cục: hình thành cục rắn trong chất lỏng hoặc bột.
Thành ngữ liên quan
  • Vón như đá: chỉ sự kết tụ rất chắc, khó tách rời.
    • Bột vón như đá, không thể dùng. (Bột kết cục rất cứng.)