vón

  1. se grumeler
    • Bột vón lại
      farine qui se grumelle
    • cục vón
      grumeau;grumeleux; en grumeaux
    • Bột vón
      farine en grumeaux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vón"

vón
Bột mì bị vón cục trong bát.