men
/mæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất hữu cơ gồm những tế bào sống có khả năng gây ra các phản ứng hóa học, thường dùng trong quá trình lên men: Chất này có thể là nấm men, vi khuẩn hoặc enzyme, dùng để chuyển hóa đường thành rượu, axit hoặc khí.
- Chất dùng để tráng lên bề mặt đồ gốm, sứ hoặc kim loại, tạo thành một lớp bóng, có màu sắc và có tác dụng bảo vệ: Lớp phủ này được nung ở nhiệt độ cao để tạo độ cứng và bền.
- Lớp ngoài cùng cứng chắc của răng, có màu trắng ngà, có chức năng bảo vệ các phần mềm hơn bên trong răng: Đây là chất cứng nhất trong cơ thể người.
Động từ:
- Đi, di chuyển một cách thận trọng, sát theo một đường thẳng hoặc một cạnh, bờ của vật gì đó: Hành động di chuyển nhẹ nhàng, bám theo một đường biên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bánh mì cần có men để nở xốp. (Chất hữu cơ gây phản ứng)
- Chiếc bình gốm này có lớp men màu ngọc bích rất đẹp. (Lớp tráng bề mặt)
- Ăn nhiều đồ ngọt có thể làm hỏng men răng. (Lớp bảo vệ răng)
Động từ:
- Chúng tôi men theo con đường mòn nhỏ để lên đỉnh núi.
- Con thuyền nhẹ nhàng men bờ sông trong buổi chiều tà.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lên men": Quá trình chuyển hóa đường thành rượu, axit hoặc khí nhờ tác động của men.
- Nho được ép lấy nước và để lên men thành rượu vang.
"Men theo": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh việc di chuyển sát theo một đường, lối.
- Đoàn người men theo bờ kênh để tránh lũ.
Biến thể và từ liên quan
- Men tiêu hóa (danh từ): Hỗn hợp enzyme giúp phân hủy thức ăn trong hệ tiêu hóa.
- Men màu (danh từ): Chất tạo màu dùng trong tráng men đồ gốm sứ.
- Men rượu (danh từ): Loại men đặc biệt dùng trong sản xuất rượu, bia.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chất hữu cơ): Chất gây men, enzyme (trong một số ngữ cảnh khoa học).
- Danh từ (lớp tráng): Lớp phủ, lớp bóng.
- Động từ: Đi sát, bám theo, lượn theo.
Các cụm từ liên quan
- Men bờ: Đi sát theo bờ sông, bờ suối.
- Người đánh cá men bờ tìm chỗ thả lưới.
- Men tường: Đi sát theo bức tường.
- Cậu bé men tường để tránh bị người khác chú ý.
Thành ngữ liên quan
- "Say men tình": (Nghĩa bóng) Trạng thái say mê, ngây ngất vì tình yêu, ví như say rượu.
- Anh ấy có vẻ đang say men tình.
- "Mất men răng": (Nghĩa đen) Làm hỏng lớp bảo vệ răng. (Nghĩa bóng, ít dùng) Có thể ám chỉ sự mất đi vẻ ngoài hoặc sự bảo vệ tự nhiên.
- 1 dt 1. Chất hữu cơ gồm những tế bào sống có khả năng gây nên những phản ứng hoá học: Men giấm; Men rượu; Lên men. 2. Rượu: Hơi men.
- 2 dt 1. Chất dùng để tráng trên mặt đồ sành, đồ sứ hoặc kim loại khiến cho bóng, cho có màu hoặc để chống gỉ: Chiếc độc bình có men đẹp; Đồ sắt tráng men. 2. Lớp bọc ngoài răng có tác dụng bảo vệ răng: Răng nhuộm đen nay cạo đi làm mất men.
- 3 đgt Đi lần theo chiều dọc: Men sườn non, tiếng địch véo von (NgCgTrứ); Phải vượt suối, luồn rừng, men những con đường nhỏ (Ng-hồng).