dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
vắng
Words Containing "vắng"
hoang vắng
đi vắng
quạnh vắng
thanh vắng
vắng bặt
vắng bóng
vắng lặng
vắng mặt
vắng ngắt
vắng tanh
vắng teo
vắng tiếng
vắng tin
văng vắng
vắng vẻ
xa vắng
xử vắng mặt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...