dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
vốn
Words Containing "vốn"
bỏ vốn
dấn vốn
góp vốn
hùn vốn
hụt vốn
kiến vống
lỗ vốn
lưng vốn
thặng vốn
trường vốn
vốn dĩ
vống
vốn liếng
vốn sống
xuất vốn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...