dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
vỡ
Words Containing "vỡ"
đánh vỡ
đập vỡ
cày vỡ
Gương vỡ lại lành
mảnh vỡ
phá vỡ
rạn vỡ
sốt vỡ da
tan vỡ
vạm vỡ
vỡ bụng
vỡ chợ
vỡ chum
vỡ da
vỡ giọng
vỡ hoang
vỡ lẽ
vỡ lở
vỡ lòng
vỡ mộng
vỡ mủ
vỡ nghĩa
vỡ nợ
vỡ tiếng
vỡ tổ
vỡ vạc
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...