dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

vỡ

Words Containing "vỡ"

đánh vỡ
đập vỡ
cày vỡ
Gương vỡ lại lành
mảnh vỡ
phá vỡ
rạn vỡ
sốt vỡ da
tan vỡ
vạm vỡ
vỡ bụng
vỡ chợ
vỡ chum
vỡ da
vỡ giọng
vỡ hoang
vỡ lẽ
vỡ lở
vỡ lòng
vỡ mộng
vỡ mủ
vỡ nghĩa
vỡ nợ
vỡ tiếng
vỡ tổ
vỡ vạc
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...