đập vỡ

  1. Shatter, break up, smash
    • Đập vỡ vật ra từng mảnh
      To smash something to pieces

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đập vỡ"

đập vỡ
Cậu bé vô tình làm rơi và đập vỡ chiếc bình cổ.