dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
vừa
Words Containing "vừa"
chẳng vừa
vừa khéo
vừa khi
vừa lòng
vừa lứa
vừa lúc
vừa mắt
vừa miệng
vừa mới
vừa mồm
vừa nãy
vừa đôi
vừa phải
vừa qua
vừa rồi
vừa sức
vừa tầm
vừa tay
vừa vặn
vừa vừa
vừa ý
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...