dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
vững
Words Containing "vững"
bền vững
giữ vững
nắm vững
đứng vững
vững bền
vững bụng
vững chắc
vững chãi
vững chân
vững dạ
vững giá
vững lòng
vững mạnh
vững tâm
vững tin
vững vàng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...