waggishness

/'wægiʃnis/
Học thuật
Thân thiện
waggishness

He shared a waggishness that made everyone at the table laugh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính bông đùa, tính hài hước tinh nghịch: Chỉ phẩm chất hoặc hành vi của một người thích đùa cợt một cách vui vẻ, thông minh không ác ý.
    • Tính tinh nghịch: Chỉ sự láu lỉnh, nghịch ngợm một cách hóm hỉnh trong lời nói hoặc cử chỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant waggishness made him the life of the party. (Tính bông đùa không ngớt của anh ấy đã khiến anh trở thành linh hồn của bữa tiệc.)
    • The teacher appreciated the student's clever waggishness, as it never crossed into disrespect. (Giáo viên đánh giá cao sự tinh nghịch thông minh của học sinh, không bao giờ vượt quá thành sự thiếu tôn trọng.)
    • There was a hint of waggishness in his smile when he told the story. ( một chút tinh nghịch trong nụ cười của anh ta khi kể câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with a touch of waggishness": với một chút hóm hỉnh, tinh nghịch.
    • He delivered the news with a touch of waggishness, lightening the mood. (Anh ấy thông báo tin tức với một chút hóm hỉnh, làm nhẹ bầu không khí.)
  • "an air of waggishness": vẻ tinh nghịch.
    • The old professor had an air of waggishness that endeared him to his students. (Vị giáo sư lớn tuổi có vẻ tinh nghịch khiến các sinh viên yêu mến ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Waggish (tính từ): bông đùa, tinh nghịch.
    • He gave a waggish grin. (Anh ta nở một nụ cười tinh nghịch.)
  • Wag (danh từ, cổ/lỗi thời): người hay bông đùa, người hài hước.
  • Waggery (danh từ): hành vi bông đùa, trò đùa nghịch (gần nghĩa với ).
Từ đồng nghĩa
  • Jocularity: tính hài hước, vui đùa.
  • Playfulness: tính thích đùa, tính nghịch ngợm.
  • Mischievousness: tính tinh nghịch (có thể mang sắc thái gây rắc rối nhẹ).
  • Drollery: sự hài hước kỳ cục, buồn cười.
Từ trái nghĩa
  • Solemnity: sự trang nghiêm, nghiêm túc.
  • Sobriety: sự đứng đắn, điềm tĩnh.
  • Gravity: sự nghiêm trọng, nghiêm nghị.
waggishness

He shared a waggishness that made everyone at the table laugh.

danh từ
  1. tính bông đùa; tính tinh nghịch

Từ đồng nghĩa