waggery
/'wægəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thói đùa dai, tính hay bông đùa: Chỉ tính cách hoặc thói quen thích nói đùa, trêu chọc một cách vui vẻ.
- Lời nói đùa; trò tinh nghịch: Một hành động hoặc câu nói cụ thể mang tính chất đùa cợt, nghịch ngợm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant waggery made him the life of the party. (Thói đùa dai không ngừng của anh ấy khiến anh trở thành linh hồn của bữa tiệc.)
- The children's innocent waggery brought smiles to everyone's faces. (Những trò tinh nghịch ngây thơ của lũ trẻ đã mang lại nụ cười cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with a touch of waggery": với một chút sự đùa cợt.
- He delivered the news with a touch of waggery, lightening the mood. (Anh ấy thông báo tin tức với một chút sự đùa cợt, làm nhẹ đi bầu không khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Wag (danh từ): người hay đùa, người hài hước.
- He's a bit of a wag, always telling jokes. (Anh ta là một người khá hài hước, lúc nào cũng kể chuyện cười.)
- Waggish (tính từ): có tính đùa cợt, hài hước.
- He gave a waggish grin. (Anh ấy nở một nụ cười đùa cợt.)
Từ đồng nghĩa
- Jesting: sự nói đùa.
- Playfulness: sự vui đùa, tính thích đùa.
- Mischief: trò tinh nghịch, nghịch ngợm.
Từ trái nghĩa
- Seriousness: sự nghiêm túc.
- Solemnity: sự trang nghiêm, nghiêm trang.
danh từ
- thói đùa dai
- (số nhiều) lời nói đùa; trò tinh nghịch