waggery

/'wægəri/
danh từ
  1. thói đùa dai
  2. (số nhiều) lời nói đùa; trò tinh nghịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

waggery
The comedian's waggery had the entire audience laughing.