wagon tire

Định nghĩa

Danh từ: wagon tire (bánh xe toa xe) một vòng kim loại, thường được làm bằng sắt hoặc thép, được gắn vào vành ngoài của bánh xe toa xe (wagon) để tạo thành mặt lốp (tread) giúp bánh xe tiếp xúc với mặt đường. Vòng kim loại này tác dụng bảo vệ bánh xe khỏi mài mòn tăng độ bền.

dụ sử dụng
  • (Người thợ rèn đã rèn một cái bánh xe toa xe mới để thay thế cái đã bị mòn.)
  • (Cái bánh xe toa xe phát ra âm thanh lộp cộp lớn khi toa xe lăn qua con đường lát đá cuội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Cái bánh xe toa xe được gia cố bằng một vành sắt để chịu được tải trọng nặng.)
  • (Trong thời kỳ tiên phong, một cái bánh xe toa xe bị hỏng có thể làm chậm chuyến đi nhiều ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Tire (n) (lốp xe): vòng cao su bao quanh bánh xe, thường dùng cho xe hơi hiện đại.
  • Wheel rim (n) (vành bánh xe): phần kim loại bên ngoài của bánh xe, nơi gắn lốp hoặc vòng kim loại.
  • Wagon wheel (n) (bánh xe toa xe): toàn bộ bánh xe của toa xe, bao gồm cả wagon tire.
Từ đồng nghĩa
  • Iron tire: vòng sắt (dùng để chỉ wagon tire làm bằng sắt).
  • Metal rim: vành kim loại (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tire out (làm kiệt sức): (Chuyến đi dài trên toa xe đã làm kiệt sức những con ngựa.) — Lưu ý: "tire" ở đây động từ, không phải danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Put a tire on it (thêm lốp vào): thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không phổ biến với wagon tire.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wagon tire
The blacksmith uses a hammer to fit the heavy metal wagon tire onto the wooden wheel.