wagonette

/,wægə'net/ Cách viết khác : (waggonette) /,wægə'net/
Học thuật
Thân thiện
wagonette

A family rides in a wagonette through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa bốn bánh ( chỗ ngồi đối diện nhau): Một loại xe ngựa nhẹ, bốn bánh, thường hai hàng ghế ngồi đối diện nhau phía sau một chỗ ngồi cho người đánh xephía trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family arrived at the picnic in a charming wagonette. (Gia đình đã đến bữa ăn ngoài trời trên một chiếc xe ngựa bốn bánh duyên dáng.)
    • In the 19th century, the wagonette was a popular mode of transport for country outings. (Vào thế kỷ 19, xe ngựa wagonette một phương tiện phổ biến cho những chuyến ngoại ở nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a ride in a wagonette": đi một chuyến bằng xe wagonette.
    • The tourists took a ride in a wagonette to see the estate. (Các du khách đã đi một chuyến bằng xe wagonette để tham quan khu đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Waggonette (danh từ): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "wagonette".
    • The old painting showed a Victorian waggonette. (Bức tranh cổ mô tả một chiếc xe waggonette thời Victoria.)
Từ đồng nghĩa
  • Carriage (n): Xe ngựa (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loại xe ngựa).
  • Buggy (n): Xe ngựa nhẹ, thường nhỏ hơn một hoặc hai chỗ ngồi.
wagonette

A family rides in a wagonette through the countryside.

danh từ
  1. xe ngựa bốn bánh ( chỗ ngồi đối diện nhau)

Từ gần giống