wagonette

/,wægə'net/ Cách viết khác : (waggonette) /,wægə'net/
danh từ
  1. xe ngựa bốn bánh ( chỗ ngồi đối diện nhau)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wagonette
A family rides in a wagonette through the countryside.