wagram

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Trận Wagram: Một trận đánh lớn trong các chiến dịch của Napoléon (năm 1809), nơi Napoléon đánh bại quân Áo.
    • Thị trấn Wagram: Một thị trấnđông bắc nước Áo, nơi diễn ra trận đánh cùng tên.
dụ sử dụng
  • Trận Wagram:

    • The Battle of Wagram was a decisive victory for Napoleon. (Trận Wagram một chiến thắng quyết định cho Napoléon.)
    • Napoleon's forces suffered heavy losses at Wagram. (Lực lượng của Napoléon chịu tổn thất nặng nề tại Wagram.)
  • Thị trấn Wagram:

    • Wagram is a small town located in northeastern Austria. (Wagram một thị trấn nhỏ nằmđông bắc nước Áo.)
    • The town of Wagram is known for its historical battlefield. (Thị trấn Wagram nổi tiếng với chiến trường lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Battle of Wagram": Cụm từ cố định chỉ trận đánh lịch sử này.

    • The Battle of Wagram is studied in military history courses. (Trận Wagram được nghiên cứu trong các khóa học lịch sử quân sự.)
  • "Wagram" như một tên riêng: Có thể được dùng để đặt tên cho các địa danh hoặc sự kiện khác, nhưng phổ biến nhất vẫn trận đánh thị trấn.

Biến thể từ gần giống
  • Wagramer (danh từ): Người dân hoặc cư dân của thị trấn Wagram.
    • The Wagramer celebrated the anniversary of the battle. (Người dân Wagram đã kỷ niệm ngày kỷ niệm trận đánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Trận chiến: Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Wagram" tên riêng, nhưng có thể tham chiếu đến trận đánh (battle) trong ngữ cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "Wagram" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "Wagram" tên riêng lịch sử.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "wagram"