waist pack
Định nghĩa
Danh từ: Túi đeo thắt lưng, thường là một túi nhỏ (có khóa kéo) gắn vào một dây đai và được đeo quanh eo.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đeo một túi đeo thắt lưng khi đi bộ đường dài để giữ điện thoại và chìa khóa trong tầm tay.)
- (Anh ấy mua một túi đeo thắt lưng để đi du lịch vì nó an toàn hơn ba lô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear a waist pack": đeo một túi đeo thắt lưng.
- Many runners prefer to wear a waist pack instead of carrying a water bottle. (Nhiều người chạy bộ thích đeo túi đeo thắt lưng thay vì mang theo chai nước.)
"a travel waist pack": túi đeo thắt lưng dành cho du lịch.
- A travel waist pack can hold your passport and money safely. (Một túi đeo thắt lưng du lịch có thể giữ hộ chiếu và tiền của bạn một cách an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Belt bag (n): túi đeo thắt lưng (từ đồng nghĩa phổ biến).
- She prefers a belt bag over a shoulder bag. (Cô ấy thích túi đeo thắt lưng hơn túi đeo vai.)
- Fanny pack (n): túi đeo hông (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- The fanny pack is making a comeback in fashion. (Túi đeo hông đang trở lại trong thời trang.)
Từ đồng nghĩa
- Belt pouch: túi nhỏ gắn vào thắt lưng.
- Hip pack: túi đeo hông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pack into: nhồi nhét vào (túi).
- He managed to pack all his essentials into the waist pack. (Anh ấy đã nhồi nhét tất cả đồ cần thiết vào túi đeo thắt lưng.)
- Wear around: đeo quanh (eo).
- She wears the waist pack around her waist for convenience. (Cô ấy đeo túi đeo thắt lưng quanh eo để tiện lợi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể với "waist pack", nhưng có thể liên quan đến từ "pack" trong cụm từ "pack a punch" - nhưng không dùng trực tiếp.) - Pack a punch: gây ấn tượng mạnh (không liên quan trực tiếp đến "waist pack"). - Though small, this waist pack packs a punch in terms of storage. (Dù nhỏ, túi đeo thắt lưng này gây ấn tượng mạnh về khả năng chứa đồ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống