waitress
/'weitris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nữ nhân viên phục vụ bàn: Một người phụ nữ có công việc là tiếp đón khách, ghi nhận order và phục vụ đồ ăn thức uống tại bàn trong các nhà hàng, quán cà phê.
- Chị hầu bàn: (Cách gọi thân mật, phổ biến) Người phụ nữ làm công việc phục vụ trong quán ăn.
Động từ:
- Làm công việc của một nữ nhân viên phục vụ bàn: Hành động làm công việc phục vụ bàn với tư cách là một phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The waitress brought us the menu and took our order. (Chị nhân viên phục vụ mang thực đơn cho chúng tôi và ghi lại order.)
- She worked as a waitress in a café during her summer vacation. (Cô ấy đã làm nhân viên phục vụ ở một quán cà phê trong kỳ nghỉ hè.)
Động từ:
- She waitressed at a busy downtown restaurant to pay for her studies. (Cô ấy đã làm phục vụ bàn tại một nhà hàng đông khách ở trung tâm thành phố để trang trải việc học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To work as a waitress": Làm nghề phục vụ bàn (dành cho nữ).
- Before becoming a chef, she worked as a waitress for five years. (Trước khi trở thành đầu bếp, cô ấy đã làm nghề phục vụ bàn trong năm năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Waiter (n): Nam nhân viên phục vụ bàn.
- The waiter was very attentive and polite. (Anh nhân viên phục vụ rất chu đáo và lịch sự.)
- Server (n): Nhân viên phục vụ (từ chung, không phân biệt giới tính).
- Please ask the server for more napkins. (Hãy xin thêm khăn giấy từ nhân viên phục vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Server (n): Nhân viên phục vụ.
- Attendant (n): Người phục vụ, người trông nom (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù riêng cho từ "waitress")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù riêng cho từ "waitress")