wait
/weit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chờ đợi: Khoảng thời gian hoặc hành động ở lại một nơi vì mong đợi điều gì đó xảy ra hoặc ai đó đến.
- Sự rình, sự mai phục: Hành động ẩn nấp để bắt hoặc tấn công một cách bất ngờ.
Động từ (nội động từ):
- Chờ, đợi: Ở lại một nơi hoặc trì hoãn hành động vì mong đợi một sự kiện, một người, hoặc một cơ hội.
- Hầu bàn: Làm công việc phục vụ thức ăn, đồ uống cho khách trong nhà hàng.
Động từ (ngoại động từ):
- Chờ, đợi: Trì hoãn một hành động hoặc sự kiện cho đến khi một điều kiện nào đó được đáp ứng.
- Hoãn lại: Quyết định không làm gì đó ngay lập tức mà để sau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The long wait for the bus was frustrating. (Sự chờ đợi xe buýt lâu thật là bực mình.)
- The lion was in wait for its prey. (Con sư tử đang nằm rình con mồi.)
Động từ (nội động từ):
- Please wait here for your name to be called. (Xin vui lòng chờ ở đây cho đến khi tên bạn được gọi.)
- She works in a café, waiting tables. (Cô ấy làm việc trong một quán cà phê, hầu bàn.)
Động từ (ngoại động từ):
- He waited his turn patiently. (Anh ấy kiên nhẫn chờ đến lượt mình.)
- Don't wait dinner for me; I'll be late. (Đừng hoãn bữa tối để đợi tôi; tôi sẽ về muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lie in wait for": nằm rình, mai phục.
- The soldiers lay in wait for the enemy convoy. (Những người lính nằm rình đoàn xe địch.)
"wait and see": chờ xem, chờ đợi để xem điều gì sẽ xảy ra.
- We don't know the outcome yet; we'll just have to wait and see. (Chúng ta chưa biết kết quả; chúng ta sẽ phải chờ xem.)
Biến thể và từ gần giống
- Waiter (n): người hầu bàn (nam).
- Waitress (n): người hầu bàn (nữ).
- Await (v): chờ đợi (mang tính trang trọng hơn, thường dùng với tân ngữ là sự việc).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự chờ đợi): Delay (sự trì hoãn), Pause (sự tạm dừng).
- Động từ (chờ đợi): Stay (ở lại), Hold on (giữ máy/chờ), Anticipate (mong đợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wait for: chờ đợi ai/điều gì.
- I'll wait for you at the entrance. (Tôi sẽ chờ bạn ở lối vào.)
Wait on (upon):
- Hầu hạ, phục vụ: The butler waited on the guests. (Người quản gia hầu hạ các vị khách.)
- Đến thăm (trang trọng): He waited upon the king to deliver the message. (Ông ấy đến thăm nhà vua để chuyển thông điệp.)
Wait up (for someone): thức để chờ ai (thường khi họ về muộn).
- My mother always waits up for me when I come home late. (Mẹ tôi luôn thức đợi tôi khi tôi về nhà muộn.)
Wait around/about: chờ đợi vô ích hoặc trong một thời gian dài ở một nơi.
- We waited around for an hour, but he never showed up. (Chúng tôi chờ ở đó một tiếng đồng hồ, nhưng anh ta đã không xuất hiện.)
Thành ngữ liên quan
Wait a minute/moment/second: Chờ một chút (dùng để yêu cầu ai đó tạm dừng hoặc để bày tỏ sự ngạc nhiên).
- Wait a minute, that's not what I said! (Khoan đã, đó không phải điều tôi đã nói!)
Wait your turn: Chờ đến lượt của bạn.
- You can't go first; you have to wait your turn. (Bạn không thể đi trước; bạn phải chờ đến lượt mình.)
Good things come to those who wait: Những điều tốt đẹp sẽ đến với những ai biết chờ đợi (thành ngữ khuyến khích sự kiên nhẫn).
danh từ
- sự chờ đợi; thời gian chờ đợi
- to have a long wait at the stationphải chờ đợi lâu ở ga
- sự rình, sự mai phục; chỗ rình, chỗ mai phục
- to lie in wait fornằm rình, mai phục
- to lay wait forbố trí mai phục; đặt bẫy
- (số nhiều) người hát rong ngày lễ Nô-en
nội động từ
- chờ, đợi
- to wait until (till)...... đợi đến khi...
- please wait a bit (moment, minute)xin đợi một lát
- to wait about (around)đứng chờ lâu một chỗ
- to wait for somebodychờ ai
- to keep a person waitingbắt ai chờ đợi
- wait and see!chờ xem
- hầu bàn
- to wait at table; mỹ to wait on tablehầu bàn
ngoại động từ
- chờ, đợi
- to wait ordersđợi lệnh
- to wait one's turnđợt lượt mình
- hoãn lại, lùi lại
- don't wait dinner for mecứ ăn trước đừng đợi tôi
- (từ cổ,nghĩa cổ) theo hầu
Idioms
- to wait on (upon)hầu hạ, phục dịch
- to wait up for someone(thông tục) thức đợi ai