wait

/weit/
danh từ
  1. sự chờ đợi; thời gian chờ đợi
    • to have a long wait at the station
      phải chờ đợi lâu ở ga
  2. sự rình, sự mai phục; chỗ rình, chỗ mai phục
    • to lie in wait for
      nằm rình, mai phục
    • to lay wait for
      bố trí mai phục; đặt bẫy
  3. (số nhiều) người hát rong ngày lễ -en
nội động từ
  1. chờ, đợi
    • to wait until (till)...
      ... đợi đến khi...
    • please wait a bit (moment, minute)
      xin đợi một lát
    • to wait about (around)
      đứng chờ lâu một chỗ
    • to wait for somebody
      chờ ai
    • to keep a person waiting
      bắt ai chờ đợi
    • wait and see!
      chờ xem
  2. hầu bàn
    • to wait at table; mỹ to wait on table
      hầu bàn
ngoại động từ
  1. chờ, đợi
    • to wait orders
      đợi lệnh
    • to wait one's turn
      đợt lượt mình
  2. hoãn lại, lùi lại
    • don't wait dinner for me
      cứ ăn trước đừng đợi tôi
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) theo hầu

Idioms

  • to wait on (upon)
    hầu hạ, phục dịch
  • to wait up for someone
    (thông tục) thức đợi ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wait
The long wait for the bus was finally over.