walk-over

/'wɔ:k'ouvə/
Học thuật
Thân thiện
walk-over

Un coureur franchit la ligne d'arrivée en walk-over.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc đua không đối thủ: Trong thể thao, đâymột cuộc thi một vận động viên hoặc một đội giành chiến thắng dễ dàng không đối thủ cạnh tranh hoặc đối thủ đã bỏ cuộc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • En raison du forfait de son adversaire, il a remporté le match par un walk-over. (Do đối thủ bỏ cuộc, anh ấy đã thắng trận đấu một cách dễ dàng.)
    • La finale a été un véritable walk-over pour l'équipe favorite. (Trận chung kếtmột chiến thắng dễ dàng cho đội được ưa thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gagner par walk-over": thắng cuộc không cần thi đấu, thắng do đối thủ vắng mặt hoặc bỏ cuộc.
    • L'équipe s'est qualifiée pour le tour suivant en gagnant par walk-over. (Đội đã lọt vào vòng tiếp theo nhờ chiến thắng do đối thủ bỏ cuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Forfait (danh từ giống đực): sự bỏ cuộc, sự không tham dự. Đây là lý do thường dẫn đến một "walk-over".
  • Victoire facile (cụm danh từ): chiến thắng dễ dàng. Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ trong thể thao.
Từ đồng nghĩa
  • Victoire par défaut: chiến thắng do đối thủ vắng mặt.
  • Succès facile: thành công dễ dàng.
Các cụm từ liên quan
  • Obtenir un walk-over: giành được chiến thắng không cần tranh tài.
    • Il a obtenu un walk-over au premier tour. (Anh ấy đã giành chiến thắng dễ dàngvòng đầu tiên.)
Lưu ý
  • Từ này thường được viết dấu nối: walk-over. Đôi khi cũng có thể gặp cách viết liền walkover.
  • Đâymột từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ thể thao tiếng Pháp, đặc biệt trong các môn như quần vợt, đua ngựa, hoặc đấu vật.
walk-over

Un coureur franchit la ligne d'arrivée en walk-over.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) cuộc đua không đối thủ