walkie-talkie
/'wɔ:ki'tɔ:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điện đài xách tay, máy bộ đàm cầm tay: Một thiết bị liên lạc vô tuyến di động, nhỏ gọn, có thể vừa thu vừa phát tín hiệu âm thanh, cho phép hai hoặc nhiều người trò chuyện với nhau trong một phạm vi nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The security guards use walkie-talkies to communicate across the building. (Các nhân viên bảo vệ sử dụng điện đài xách tay để liên lạc trong tòa nhà.)
- During the hiking trip, we carried walkie-talkies in case someone got separated from the group. (Trong chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi mang theo máy bộ đàm phòng khi có ai đó bị tách khỏi nhóm.)
- The event coordinator spoke into her walkie-talkie to give instructions to the team. (Điều phối viên sự kiện nói vào điện đài xách tay của cô ấy để đưa ra chỉ dẫn cho đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "On the walkie-talkie": Đang sử dụng hoặc liên lạc qua điện đài xách tay.
- I heard the news on the walkie-talkie. (Tôi nghe được tin tức qua điện đài xách tay.)
- "Walkie-talkie chatter": Chỉ những cuộc trò chuyện liên tục, ngắn gọn và đôi khi chồng chéo lên nhau qua các máy bộ đàm.
- The room was filled with the constant walkie-talkie chatter of the production crew. (Căn phòng tràn ngập tiếng nói liên tục từ máy bộ đàm của đoàn làm phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Two-way radio: Máy vô tuyến hai chiều (cách gọi kỹ thuật hơn, thường dùng cho các thiết bị chuyên nghiệp).
- Handheld transceiver: Máy thu phát cầm tay (tên gọi kỹ thuật chính xác).
Từ đồng nghĩa
- Portable radio: Máy vô tuyến di động.
- Handie-talkie (từ cũ, ít dùng): Điện đài cầm tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "walkie-talkie" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "walkie-talkie".)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) điện đài xách tay