walkie-talkie

/'wɔ:ki'tɔ:ki/
Học thuật
Thân thiện
walkie-talkie

Un enfant parle dans un walkie-talkie dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy bộ đàm: Thiết bị cầm tay, di động, có thể vừa thu vừa phát tín hiệu vô tuyến, dùng để liên lạc hai chiều trong một khoảng cách ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les agents de sécurité communiquent avec des walkie-talkies. (Nhân viên an ninh liên lạc bằng máy bộ đàm.)
    • Il a sorti son walkie-talkie pour appeler du renfort. (Anh ấy rút máy bộ đàm ra để gọi thêm người hỗ trợ.)
    • Ce modèle de walkie-talkie a une portée de cinq kilomètres. (Mẫu máy bộ đàm này tầm phát năm cây số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler au walkie-talkie": Nói chuyện qua máy bộ đàm.

    • Le guide parle au walkie-talkie pour coordonner le groupe. (Hướng dẫn viên nói chuyện qua máy bộ đàm để điều phối đoàn.)
  • "Un coup de walkie-talkie": Một cuộc gọi/liên lạc bằng máy bộ đàm (cách nói thân mật).

    • Je lui ai donné un coup de walkie-talkie pour le prévenir. (Tôi đã liên lạc với anh ta một bằng bộ đàm để báo trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Talkie-walkie (n.m): Cách viết/variant khác của "walkie-talkie", cùng nghĩa.
  • Émetteur-récepteur portatif (n.m): Máy thu phát cầm tay (từ kỹ thuật, đồng nghĩa).
  • Poste émetteur-récepteur (n.m): Bộ đàm, trạm thu phát.
Từ đồng nghĩa
  • Poste radio portatif: Máy thu thanh cầm tay (nhấn mạnh tính di động).
  • Radio bidirectionnelle: Máy vô tuyến hai chiều (nhấn mạnh chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

walkie-talkie

Un enfant parle dans un walkie-talkie dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. máy bộ đàm