wall-eye
/'wɔ:lai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mắt có vảy cá: Một tình trạng ở mắt cá, đặc biệt là cá hồi, khi thịt có những đốm trắng đục giống như vảy do ký sinh trùng hoặc bệnh lý gây ra.
- Mắt lác (trong một số ngữ cảnh cũ): Một cách gọi cũ, ít phổ biến hơn, để chỉ tình trạng mắt bị lệch trục (lác).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fisherman was disappointed to find wall-eye in his catch. (Người câu cá thất vọng khi phát hiện thấy mắt có vảy cá trong mẻ lưới của mình.)
- Inspectors check for signs of wall-eye in the salmon fillets. (Các thanh tra viên kiểm tra các dấu hiệu của mắt có vảy cá trong những miếng phi lê cá hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành ngư nghiệp, thú y hoặc kiểm định thực phẩm để mô tả một khuyết tật cụ thể ở cá.
- The presence of wall-eye can reduce the market value of the fish. (Sự hiện diện của mắt có vảy cá có thể làm giảm giá trị thương mại của cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Walleye (một từ riêng biệt):
- Danh từ: Một loài cá nước ngọt phổ biến ở Bắc Mỹ (tên khoa học: Sander vitreus), hoặc tình trạng mắt có con ngươi màu trắng đục hoặc sáng.
- He caught a large walleye in the lake. (Anh ấy bắt được một con cá walleye lớn trong hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Cataract (in fish): Đục thủy tinh thể (ở cá) - một tình trạng bệnh lý tương tự.
- Parasitic cataract: Đục thủy tinh thể do ký sinh trùng.
Lưu ý
- "Wall-eye" (có dấu gạch ngang) với nghĩa "mắt có vảy cá" là một thuật ngữ kỹ thuật, khác với "walleye" (viết liền) là tên một loài cá hoặc một tình trạng mắt khác. Cần phân biệt rõ hai từ này.
danh từ
- mắt có vảy cá