walton

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một nhà vật người Ireland: Ernest Walton (1903-1995), người cùng với Sir John Cockcroft lần đầu tiên đã phá vỡ hạt nhân nguyên tử vào năm 1931. - Tên của một nhà văn người Anh: Izaak Walton (1593-1683), nổi tiếng với tác phẩm về câu , đặc biệt cuốn "The Compleat Angler" (Người câu hoàn hảo). - Tên của một nhà soạn nhạc người Anh: William Walton (1902-1983), người đã sáng tác nhiều tác phẩm âm nhạc nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • (Ernest Walton đã giành giải Nobel Vật năm 1951 cho công trình phá vỡ hạt nhân nguyên tử.)
  • (Izaak Walton nổi tiếng nhất với cuốn sách "Người câu hoàn hảo".)
  • (William Walton đã sáng tác nhạc cho lễ đăng quang của Nữ hoàng Elizabeth II.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Walton" có thể được dùng như một phần của tên gọi các tổ chức, địa danh hoặc sản phẩm mang tên những người này, dụ: "Walton College" (Trường Cao đẳng Walton) hoặc "Walton Street" (Phố Walton).
Biến thể từ gần giống
  • Waltonian (tính từ): liên quan đến Izaak Walton hoặc phong cách viết của ông, đặc biệt về câu .
    • The Waltonian tradition of fishing literature continues to this day. (Truyền thống văn học câu theo phong cách Walton vẫn tiếp tục cho đến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ người. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như:
    • Nhà vật người Ireland: dùng để chỉ Ernest Walton.
    • Tác giả cuốn "The Compleat Angler": dùng để chỉ Izaak Walton.
    • Nhà soạn nhạc người Anh thế kỷ 20: dùng để chỉ William Walton.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "walton" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "walton".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

walton
A man reads a book by Walton on the banks of a river.