waltz

/wɔ:ls/
danh từ
  1. điện nhảy vanxơ
  2. (âm nhạc) cho điệu vanxơ
nội động từ
  1. nhảy vanxơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "waltz"

waltz
The couple performs a graceful waltz across the ballroom floor.