waltz
/wɔ:ls/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điệu nhảy van-xơ: Một điệu nhảy đôi trong phòng khiêu vũ với nhịp 3/4, đặc trưng bởi các chuyển động xoay tròn và trượt nhịp nhàng.
- Bản nhạc van-xơ: Âm nhạc được soạn với nhịp 3/4 để nhảy theo điệu van-xơ.
- (Nghĩa mở rộng, không chính thức) Chiến thắng dễ dàng: Một chiến thắng hoặc thành công đạt được một cách dễ dàng, không gặp trở ngại.
Nội động từ:
- Nhảy điệu van-xơ: Khiêu vũ theo điệu van-xơ.
- (Nghĩa mở rộng, không chính thức) Đi/bước một cách nhẹ nhàng, tự tin hoặc thiếu suy nghĩ: Di chuyển hoặc tiến tới một cách thoải mái, đầy tự tin hoặc một cách bất cẩn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- They danced a beautiful waltz at their wedding. (Họ đã nhảy một điệu van-xơ tuyệt đẹp trong đám cưới.)
- Johann Strauss is famous for composing many famous waltzes. (Johann Strauss nổi tiếng vì đã soạn nhiều bản van-xơ nổi tiếng.)
- The election was a waltz for the incumbent mayor. (Cuộc bầu cử là một chiến thắng dễ dàng cho vị thị trưởng đương nhiệm.)
Nội động từ:
- The couple waltzed gracefully across the ballroom. (Cặp đôi nhảy van-xơ một cách duyên dáng khắp sàn khiêu vũ.)
- He just waltzed into the meeting as if he owned the place. (Anh ta cứ thế bước vào cuộc họp một cách tự tin như thể anh ta là chủ nơi đó.)
- You can't just waltz through life without any responsibilities. (Bạn không thể cứ thế sống một cách vô tư mà không có bất kỳ trách nhiệm nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to waltz off with (something)": Rời đi một cách dễ dàng với thứ gì đó, thường là chiến thắng hoặc lấy đi thứ gì.
- She waltzed off with the first prize in the competition. (Cô ấy dễ dàng giành giải nhất trong cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Waltzer (n): Người nhảy van-xơ.
- Valse (n): Cách gọi khác, thường dùng trong âm nhạc cổ điển, cho điệu van-xơ hoặc bản nhạc van-xơ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (điệu nhảy): Ballroom dance (điệu nhảy phòng khiêu vũ).
- Động từ (di chuyển tự tin): Saunter (đi thong thả), stroll (tản bộ), breeze (đi thoăn thoắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Waltz in/into: Bước vào (một nơi) một cách tự tin hoặc thiếu tôn trọng.
- He waltzed into the office late without an apology. (Anh ta bước vào văn phòng muộn mà không một lời xin lỗi.)
- Waltz through: Vượt qua (một việc gì) một cách rất dễ dàng.
- She waltzed through the final exam. (Cô ấy vượt qua bài thi cuối kỳ một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- A walk (or waltz) in the park: Một việc rất dễ dàng để thực hiện.
- After climbing that mountain, this hike is a waltz in the park. (Sau khi leo ngọn núi đó, chuyến đi bộ đường dài này thật dễ như ăn bánh.)
danh từ
- điện nhảy vanxơ
- (âm nhạc) cho điệu vanxơ
nội động từ
- nhảy vanxơ