wanderer
/'wɔndərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi lang thang, người sống cuộc đời phiêu bạt: Chỉ một người thường xuyên di chuyển từ nơi này sang nơi khác, không có chỗ ở cố định hoặc mục đích rõ ràng.
- Người lạc lối (nghĩa bóng): Chỉ một người không có định hướng rõ ràng trong cuộc sống hoặc tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old wanderer told us stories from his travels. (Người lang thang già kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện từ những chuyến đi của ông.)
- After quitting his job, he became a wanderer, exploring different countries. (Sau khi nghỉ việc, anh ấy trở thành một kẻ phiêu bạt, khám phá các quốc gia khác nhau.)
- She felt like a wanderer in life, unsure of her true purpose. (Cô ấy cảm thấy mình như một kẻ lạc lối trong cuộc sống, không chắc chắn về mục đích thực sự của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A wanderer's heart": Một trái tim khao khát tự do, không thích bị ràng buộc.
- He has a wanderer's heart and can never stay in one city for too long. (Anh ấy có một trái tim của kẻ lang thang và không bao giờ có thể ở một thành phố quá lâu.)
"The eternal wanderer": Người lang thang vĩnh cửu (thường dùng trong văn học hoặc ẩn dụ).
- In the poem, the sailor is portrayed as the eternal wanderer of the seas. (Trong bài thơ, người thủy thủ được miêu tả như kẻ lang thang vĩnh cửu của biển cả.)
Biến thể và từ gần giống
Wander (động từ): đi lang thang.
- He loves to wander through the old streets of the city. (Anh ấy thích đi lang thang qua những con phố cổ của thành phố.)
Wandering (danh từ/tính từ): sự lang thang; có tính chất lang thang.
- His years of wandering taught him many things. (Những năm tháng lang thang đã dạy cho anh ta nhiều điều.)
Từ đồng nghĩa
- Nomad: người du mục.
- Drifter: người sống lang thang, phiêu bạt.
- Roamer: người đi đây đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp từ danh từ "wanderer". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "wander".)
Thành ngữ liên quan
- "Not all who wander are lost": Không phải tất cả những kẻ lang thang đều lạc lối. (Một câu nói nổi tiếng, ý chỉ việc đi lang thang có thể có mục đích riêng, không nhất thiết là mất phương hướng.)
- Remember the saying, "Not all who wander are lost"; he might just be finding himself. (Hãy nhớ câu nói, "Không phải tất cả những kẻ lang thang đều lạc lối"; có thể anh ấy chỉ đang tìm lại chính mình.)
danh từ
- người đi lang thang, người nay đây mai đó
- con vật lạc đàn
- người lầm đường lạc lối