rover

/'rouvə/
Học thuật
Thân thiện
rover

A rover sets up a tent in a forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay đi lang thang, người sống phiêu bạt: Chỉ một người lối sống du hành, khôngcố định một nơi, thường đi từ nơi này sang nơi khác.
    • Trưởng đoàn hướng đạo (Rover Scout): Một thành viên trưởng thành (thường từ 18 đến 26 tuổi) trong phong trào Hướng đạo.
    • Đích bắn tầm xa, đích không nhất định (trong bắn cung): Một mục tiêukhoảng cách xa hoặc không được xác định rõ ràng để thử thách kỹ năng.
    • (Từ cổ) Cướp biển: Một tên cướp hoạt động trên biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a rover for most of his youth, never staying in one city for more than a year. (Anh ấy một kẻ lang thang trong phần lớn thời tuổi trẻ, chưa bao giờmột thành phố nào quá một năm.)
    • As a rover, he organized community service projects for the scout group. (Với tư cách một trưởng đoàn hướng đạo, anh ấy đã tổ chức các dự án phục vụ cộng đồng cho nhóm hướng đạo sinh.)
    • The archery competition included a challenge to hit a rover. (Cuộc thi bắn cung bao gồm thử thách bắn trúng một đích tầm xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To shoot at rovers": Bắn vào những đích không nhất định (một cụm từ lịch sử trong môn bắn cung).
    • The old practice involved shooting at rovers across the field. (Bài tập liên quan đến việc bắn vào các đích không cố định trên khắp cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea rover (danh từ, từ cổ): Cướp biển.

    • The tales spoke of fierce sea rovers who plagued the coast. (Những câu chuyện kể về những tên cướp biển hung ác từng hoành hành dọc bờ biển.)
  • Roving (tính từ): Lang thang, không cố định.

    • He has a roving eye. (Anh ta ánh mắt hay nhìn ngang nhìn dọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nomad: Dân du mục, người sống du cư.
  • Wanderer: Kẻ lang thang.
  • Drifter: Người sống phiêu bạt.
  • (Cho nghĩa cướp biển) Pirate, buccaneer: Cướp biển.
Thành ngữ liên quan
  • A rolling stone (gathers no moss): Một hòn đá lăn (không đóng rêu). (Một thành ngữ so sánh với lối sống của một "rover" - người hay di chuyển thì không tích lũy được của cải hay trách nhiệm).
    • Like a true rover, he was a rolling stone who loved new adventures. (Giống như một kẻ lang thang đích thực, anh ta một hòn đá lăn yêu thích những cuộc phiêu lưu mới.)
rover

A rover sets up a tent in a forest clearing.

danh từ
  1. người hay đi lang thang
  2. trưởng đoàn hướng đạo
  3. đích không nhất định, đích bắn tầm xa (bắn cung)
    • to shoot at rovers
      bắn vào những đích không nhất định
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) cướp biển ((cũng) sea rover)