war chest

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quỹ dự trữ cho chiến tranh hoặc chiến dịch: "war chest" chỉ một khoản tiền được tích lũy để tài trợ cho một cuộc chiến tranh hoặc một chiến dịch chính trị.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã dành ra một quỹ dự trữ lớn để tài trợ cho chiến dịch quân sự.)
  • (Quỹ dự trữ của ứng cử viên đã tăng lên đáng kể sau bữa tối gây quỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build a war chest": xây dựng một quỹ dự trữ.
    • The company is building a war chest to prepare for a potential takeover. (Công ty đang xây dựng một quỹ dự trữ để chuẩn bị cho một vụ mua lại tiềm năng.)
  • "to have a war chest": sẵn một quỹ dự trữ.
    • The political party has a war chest ready for the upcoming election. (Đảng chính trị sẵn một quỹ dự trữ cho cuộc bầu cử sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • War chest (n) thường được dùng như một danh từ ghép cố định, không biến thể trực tiếp.
  • Chest (n): rương, hòm (nhưng không thay thế được "war chest" mất nghĩa đặc thù).
Từ đồng nghĩa
  • Fund: quỹ, tiền dự trữ (chung chung hơn).
  • Reserve: quỹ dự phòng.
  • Kitty: quỹ chung (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Accumulate a war chest: tích lũy quỹ dự trữ.
    • The startup accumulated a war chest through multiple investment rounds. (Công ty khởi nghiệp đã tích lũy quỹ dự trữ qua nhiều vòng đầu .)
  • Use a war chest: sử dụng quỹ dự trữ.
    • The advocacy group used its war chest to launch a media campaign. (Nhóm vận động đã sử dụng quỹ dự trữ của mình để phát động một chiến dịch truyền thông.)
Thành ngữ liên quan
  • Fill one's war chest: làm đầy quỹ dự trữ của ai đó.
    • The senator filled his war chest with donations from supporters. (Thượng nghị sĩ đã làm đầy quỹ dự trữ của mình bằng các khoản quyên góp từ những người ủng hộ.)
  • Empty the war chest: rút cạn quỹ dự trữ.
    • The campaign emptied its war chest in the final weeks before the election. (Chiến dịch đã rút cạn quỹ dự trữ trong những tuần cuối trước cuộc bầu cử.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

war chest
A candidate builds a large war chest for the upcoming election.