war crime

Định nghĩa

Danh từ: Tội ác chiến tranh - Một tội ác được thực hiện trong thời chiến; sự vi phạm các quy tắc chiến tranh (theo các công ước quốc tế, đặc biệt Công ước Geneva).

dụ sử dụng
  • (Những người lính bị xét xử đã phạm tội ác chiến tranh đối với dân thường.)
  • (Việc ném bom bệnh viện được coi một tội ác chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of a war crime": bị buộc tội phạm tội ác chiến tranh.

    • The general was accused of war crimes for ordering the massacre. (Vị tướng bị buộc tội phạm tội ác chiến tranh đã ra lệnh thảm sát.)
  • "to commit a war crime": phạm tội ác chiến tranh.

    • Using chemical weapons is a serious war crime. (Sử dụng khí hóa học một tội ác chiến tranh nghiêm trọng.)
  • "war crime tribunal": tòa án xét xử tội ác chiến tranh.

    • The International Criminal Court is a permanent war crime tribunal. (Tòa án Hình sự Quốc tế một tòa án xét xử tội ác chiến tranh thường trực.)
Biến thể từ gần giống
  • War criminal (danh từ): tội phạm chiến tranh (người phạm tội ác chiến tranh).

    • The war criminal was sentenced to life in prison. (Tội phạm chiến tranh bị kết án chung thân.)
  • Crimes against humanity (danh từ): tội ác chống lại loài người (một loại tội ác nghiêm trọng, có thể xảy ra cả trong thời bình lẫn thời chiến).

    • Genocide is a crime against humanity. (Diệt chủng một tội ác chống lại loài người.)
Từ đồng nghĩa
  • Atrocity: hành động tàn bạo, man rợ (thường dùng trong bối cảnh chiến tranh).

    • The war was marked by numerous atrocities. (Cuộc chiến tranh đánh dấu bởi vô số hành động tàn bạo.)
  • Violation of the laws of war: vi phạm luật chiến tranh.

    • Targeting civilians is a clear violation of the laws of war. (Nhắm mục tiêu vào dân thường một sự vi phạm rõ ràng luật chiến tranh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp kết hợp với "war crime", nhưng có thể dùng:
    • Carry out: thực hiện (một tội ác).
      • The regime carried out war crimes against its own people. (Chế độ đã thực hiện các tội ác chiến tranh chống lại chính người dân của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To commit a war crime: phạm tội ác chiến tranh (thành ngữ pháp , thường được dùng trong các văn bản luật quốc tế).
    • No one should commit a war crime, regardless of the circumstances. (Không ai được phạm tội ác chiến tranh, bất kể hoàn cảnh nào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống