war-worn

/'wɔ:wɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
war-worn

The old soldier's war-worn face showed deep lines of hardship.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị chiến tranh tàn phá, kiệt quệ: Mô tả một người, một địa điểm, hoặc một quốc gia đã bị suy yếu, hao mòn, hoặc hư hại nghiêm trọng do hậu quả kéo dài của chiến tranh.
    • Hiện chiến, từng trải qua chiến tranh: Chỉ một người hoặc một nhóm người đã nhiều kinh nghiệm chiến đấu, đã trải qua nhiều trận chiến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The war-worn city struggled to rebuild its infrastructure. (Thành phố bị chiến tranh tàn phá đã vật lộn để xây dựng lại cơ sở hạ tầng.)
    • The soldiers returned home with war-worn faces. (Những người lính trở về nhà với những khuôn mặt đầy dấu vết chiến tranh.)
    • He was a war-worn veteran who had seen too much. (Ông ấy một cựu binh dày dạn kinh nghiệm chiến trường, người đã chứng kiến quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "war-worn country": quốc gia kiệt quệ chiến tranh.

    • The international community sent aid to the war-worn country. (Cộng đồng quốc tế đã gửi viện trợ đến quốc gia kiệt quệ chiến tranh.)
  • "war-worn generation": thế hệ mang đầy vết thương chiến tranh.

    • The novel tells the story of a war-worn generation trying to find peace. (Cuốn tiểu thuyết kể câu chuyện về một thế hệ mang đầy vết thương chiến tranh đang cố gắng tìm lại hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • War-torn (adj): bị chiến tranh tàn phá, nát. (Đây từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn).

    • The war-torn region needed urgent humanitarian assistance. (Khu vực bị chiến tranh tàn phá cần viện trợ nhân đạo khẩn cấp.)
  • Battle-weary (adj): mệt mỏi chiến trận (thường dùng cho người lính).

    • The battle-weary troops were granted a short leave. (Những người lính mệt mỏi chiến trận được cho nghỉ phép ngắn ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • War-torn: bị chiến tranh tàn phá.
  • Battle-scarred: đầy thương tích chiến tranh.
  • War-ravaged: bị chiến tranh tàn phá.
Từ trái nghĩa
  • Peaceful: thanh bình.
  • Untouched: không bị ảnh hưởng, nguyên vẹn.
  • Prosperous: thịnh vượng.
war-worn

The old soldier's war-worn face showed deep lines of hardship.

tính từ
  1. bị chiến tranh tàn phá; bị chiến tranh làm cho kiệt quệ
  2. thiện chiến

Từ tương tự