warburg

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Warburg (Họ người): "warburg" một họ của người Đức, thường được dùng để chỉ hai nhân vật nổi tiếng trong lịch sử.
      • Aby Warburg (1866–1929): Một nhà sử học nghệ thuật người Đức, nổi tiếng với các nghiên cứu về biểu tượng học văn hóa.
      • Otto Warburg (1883–1970): Một nhà hóa sinh người Đức, tiên phong trong việc sử dụng các kỹ thuật hóa học trong nghiên cứu sinh học; nổi tiếng với các nghiên cứu về hô hấp tế bào.
dụ sử dụng
  • (Aby Warburg được biết đến qua công trình về thời Phục hưng sự tồn tại của hình ảnh cổ điển.)
  • (Otto Warburg đã khám phá ra bản chất chế hoạt động của enzyme hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Warburg effect": Hiệu ứng Warburg, một khái niệm trong sinh học tế bào mô tả sự gia tăng đường phân trong tế bào ung thư ngay cả khi oxy, do Otto Warburg phát hiện.

    • The Warburg effect is a key feature of cancer cell metabolism. (Hiệu ứng Warburg một đặc điểm chính của quá trình trao đổi chất trong tế bào ung thư.)
  • "Warburg Institute": Viện Warburg, một cơ sở nghiên cứu ở London (Anh) chuyên về lịch sử nghệ thuật văn hóa, được thành lập từ bộ sưu tập của Aby Warburg.

    • The Warburg Institute holds an extensive collection of books on iconography. (Viện Warburg lưu giữ một bộ sưu tập sách phong phú về biểu tượng học.)
Biến thể từ gần giống
  • Warburgian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Warburg hoặc các lý thuyết của ông.
    • Her research takes a Warburgian approach to art history. (Nghiên cứu của ấy áp dụng cách tiếp cận Warburgian đối với lịch sử nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "warburg" một danh từ riêng chỉ họ người.
Các cụm từ liên quan
  • Warburg hypothesis: Giả thuyết Warburg, đề xuất rằng nguyên nhân gây ung thư do sự thay đổi trong hô hấp tế bào.
    • The Warburg hypothesis has been influential in cancer research. (Giả thuyết Warburg ảnh hưởng lớn trong nghiên cứu ung thư.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "warburg".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

warburg
Aby Warburg was a German art historian.