ward-heeler
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đảng viên cấp thấp trong một tổ chức chính trị: "ward-heeler" chỉ một chính trị gia thuộc một nhóm nhỏ kiểm soát một đảng chính trị vì lợi ích cá nhân hơn là lợi ích công cộng. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người làm việc tay sai, trung thành với phe cánh địa phương hơn là lý tưởng chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ward-heeler was known for his loyalty to the local party boss, not the voters. (Người đảng viên cấp thấp đó nổi tiếng vì lòng trung thành với ông trùm đảng địa phương, chứ không phải với cử tri.)
- Many ward-heelers used their positions to secure favors for friends and family. (Nhiều đảng viên cấp thấp đã dùng vị trí của mình để đảm bảo các đặc quyền cho bạn bè và gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ward-heeler" thường được dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, khi các đảng chính trị có hệ thống quận (ward) mạnh mẽ.
- The term "ward-heeler" often describes a political operative who does menial tasks for the party machine. (Thuật ngữ "ward-heeler" thường mô tả một nhân viên chính trị làm các công việc tay sai cho bộ máy đảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Heeler (n): người làm thuê, người chạy việc (dùng riêng lẻ, không nhất thiết chỉ chính trị).
- He worked as a heeler for the local newspaper. (Anh ta làm công việc chạy việc cho tờ báo địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Politician: chính trị gia (nghĩa chung, không mang sắc thái tiêu cực).
- Party hack: tay sai đảng phái (mang nghĩa tiêu cực, chỉ người làm việc mù quáng cho đảng).
- Machine politician: chính trị gia bộ máy (người làm việc trong hệ thống đảng có tổ chức chặt chẽ, thường vì lợi ích cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To heel: đi theo, tuân theo (chỉ hành động của chó hoặc người theo lệnh). Không có phrasal verb trực tiếp với "ward-heeler", nhưng "heel" có thể được dùng trong ngữ cảnh chính trị:
- The ward-heeler always heels to the party line. (Người đảng viên cấp thấp luôn tuân theo đường lối của đảng.)
Thành ngữ liên quan
- To be a ward-heeler: trở thành một tay sai chính trị.
- He started as a simple ward-heeler before rising to a higher position. (Anh ta bắt đầu như một tay sai chính trị đơn giản trước khi lên vị trí cao hơn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống