wardenship
/'wɔ:dʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ giám đốc; chức vụ quản lý: "Wardenship" chỉ vị trí, chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một người giám đốc (warden). Người này thường chịu trách nhiệm quản lý, giám sát một tổ chức, cơ sở hoặc khu vực cụ thể.
- Trách nhiệm của người giám đốc; trách nhiệm quản lý: Từ này cũng có thể chỉ đến phạm vi trách nhiệm, quyền hạn và nhiệm vụ gắn liền với chức vụ giám đốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His wardenship of the college lasted for ten years. (Nhiệm kỳ giám đốc của ông ấy tại trường đại học kéo dài mười năm.)
- The success of the prison reform is credited to her effective wardenship. (Thành công của cải cách nhà tù được ghi nhận nhờ vào sự quản lý hiệu quả của bà trong cương vị giám đốc.)
- He assumed the wardenship with a clear plan for improvement. (Ông ấy đảm nhận chức vụ giám đốc với một kế hoạch cải thiện rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"During one's wardenship": trong thời gian đảm nhiệm chức giám đốc.
- Several new policies were introduced during his wardenship. (Một số chính sách mới đã được đưa ra trong thời gian ông ấy đảm nhiệm chức giám đốc.)
"To be offered the wardenship": được đề nghị/mời giữ chức giám đốc.
- She was offered the wardenship of the national park. (Bà ấy đã được đề nghị giữ chức giám đốc của vườn quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Warden (n): giám đốc, người quản lý (ví dụ: prison warden - giám đốc trại giam; game warden - kiểm lâm).
- Ward (n): khu vực, phường (trong bầu cử); khu bệnh nhân (trong bệnh viện).
Từ đồng nghĩa
- Administration: sự quản lý, sự điều hành.
- Directorship: chức vụ giám đốc.
- Superintendence: chức vụ giám thị, sự giám sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "wardenship".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wardenship".
danh từ
- trách nhiệm canh phòng
- trách nhiệm của người giám đốc; trách nhiệm quản lý
- chức giám đốc; chức quản lý