wardroom

Định nghĩa

Danh từ:
- Phòng ăn sinh hoạt chung của sĩ quan (trên tàu chiến): "wardroom" khu vực dành riêng cho các sĩ quan trên tàu chiến (ngoại trừ thuyền trưởng), được sử dụng làm nơi ăn uống, thư giãn hội họp.

dụ sử dụng
  • (Các sĩ quan tập trung tại phòng ăn chung để dùng bữa tối.)
  • (Phòng sinh hoạt của sĩ quan không dành cho binh sĩ cấp thấp.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Wardroom mess": bữa ăn chính thức của các sĩ quan trong phòng wardroom.

    • The captain joined the wardroom mess for a special celebration. (Thuyền trưởng tham gia bữa ăn chính thức của sĩ quan trong dịp kỷ niệm đặc biệt.)
  • "Wardroom lounge": khu vực thư giãn trong wardroom.

    • The wardroom lounge is equipped with books and games. (Khu vực thư giãn trong phòng sĩ quan được trang bị sách trò chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wardroom officer (danh từ): sĩ quan được phép sử dụng phòng wardroom.
    • All wardroom officers must attend the briefing. (Tất cả sĩ quan được phép vào phòng wardroom phải tham dự cuộc họp giao ban.)
Từ đồng nghĩa
  • Officers' mess: phòng ăn của sĩ quan (thường dùng trong quân đội nói chung).
  • Cabin lounge: phòng sinh hoạt chung trên tàu (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Wardroom etiquette: quy tắc ứng xử trong phòng wardroom.
    • New officers must learn wardroom etiquette. (Các sĩ quan mới phải học quy tắc ứng xử trong phòng wardroom.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến do "wardroom" thuật ngữ chuyên ngành hải quân.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wardroom
The officers gather in the wardroom for a meal.