warhorse

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa chiến: "warhorse" chỉ một con ngựa được huấn luyện sử dụng trong chiến tranh.
    • Người kỳ cựu, người dày dạn kinh nghiệm: "warhorse" còn dùng để chỉ một người đã trải qua nhiều trận chiến hoặc đã cống hiến lâu dài trong một lĩnh vực nào đó.
    • Tác phẩm nghệ thuật kỹ, sáo mòn: Trong nghệ thuật, "warhorse" chỉ một tác phẩm (như vở kịch, bản nhạc) thuộc tiết mục tiêu chuẩn nhưng đã trở nên nhàm chán được trình diễn quá nhiều lần.
dụ sử dụng
  • Ngựa chiến:
    • The knight rode a powerful warhorse into battle. (Hiệp sĩ cưỡi một con ngựa chiến mạnh mẽ vào trận đánh.)
  • Người kỳ cựu:
    • He is a political warhorse who has served in parliament for 30 years. (Ông ấy một người kỳ cựu chính trị đã phục vụ trong quốc hội suốt 30 năm.)
  • Tác phẩm nghệ thuật sáo mòn:
    • That old play is a theatrical warhorse that has been performed thousands of times. (Vở kịch đó một tác phẩm sân khấu sáo mòn đã được trình diễn hàng nghìn lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an old warhorse": cụm từ này thường dùng để chỉ một người hoặc vật đã nhưng vẫn còn giá trị, thường mang sắc thái trìu mến hoặc hài hước.
    • My car is an old warhorse, but it still runs well. (Xe của tôi một con ngựa chiến già, nhưng vẫn chạy tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Warhorse (danh từ ghép): không biến thể phổ biến khác.
  • War (danh từ): chiến tranh.
  • Horse (danh từ): con ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Veteran (danh từ): cựu chiến binh, người kỳ cựu.
  • Old-timer (danh từ): người lâu năm, người kỳ cựu.
  • Workhorse (danh từ): người hoặc vật làm việc chăm chỉ, đáng tin cậy (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To ride a warhorse: cưỡi ngựa chiến (nghĩa đen) hoặc dùng để chỉ việc theo đuổi một lý tưởng hoặc chiến dịch kỹ (nghĩa bóng).
    • He is still riding the same warhorse of tax reform after all these years. (Ông ấy vẫn đang cưỡi con ngựa chiến cải cách thuế kỹ đó sau bao nhiêu năm.)
Thành ngữ liên quan
  • A warhorse of the industry: một người kỳ cựu trong ngành.
    • She is a warhorse of the fashion industry, having worked there for decades. ( ấy một người kỳ cựu trong ngành thời trang, đã làm việcđó hàng thập kỷ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "warhorse"

warhorse
A knight rides his warhorse into the tournament.