warmonger

/'wɔ:,mʌɳgə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến: Một người tích cực ủng hộ, cổ hoặc tìm cách gây ra chiến tranh. Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thường dùng để chỉ trích những cá nhân hoặc nhóm coi chiến tranh công cụ chính sách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dictator was condemned as a dangerous warmonger. (Nhà độc tài bị lên án một kẻ hiếu chiến nguy hiểm.)
    • Many historians view him as a warmonger who plunged the region into conflict. (Nhiều sử gia xem ông ta kẻ gây chiến đã đẩy khu vực vào xung đột.)
    • The politician was accused of being a warmonger for advocating military intervention. (Chính trị gia đó bị cáo buộc kẻ hiếu chiến ủng hộ can thiệp quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be branded/labeled a warmonger": bị gán cho/dán nhãn kẻ hiếu chiến.

    • Leaders who refuse diplomatic solutions are often branded as warmongers. (Những nhà lãnh đạo từ chối các giải pháp ngoại giao thường bị gán cho kẻ hiếu chiến.)
  • "the rhetoric of a warmonger": lời lẽ/lập luận của một kẻ hiếu chiến.

    • His speeches were filled with the rhetoric of a warmonger, glorifying conflict. (Những bài phát biểu của ông ta chứa đầy lời lẽ của một kẻ hiếu chiến, tôn vinh xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Warmongering (danh từ): Hành động hoặc chính sách hiếu chiến, gây chiến.

    • The country was tired of decades of warmongering. (Đất nước đã mệt mỏi hàng thập kỷ theo đuổi chính sách hiếu chiến.)
  • Bellicose (tính từ): Hiếu chiến, thích gây gổ (mô tả thái độ hoặc ngôn từ).

  • Hawk (danh từ, nghĩa bóng): "Diều hâu", người ủng hộ chính sách quân sự cứng rắn (ít tiêu cực hơn "warmonger").
Từ đồng nghĩa
  • Bellicist: Người theo chủ nghĩa hiếu chiến.
  • Militarist: Người theo chủ nghĩa quân phiệt.
  • Jingoist: Người theo chủ nghĩa sô vanh, yêu nước cực đoan hiếu chiến.
Từ trái nghĩa
  • Pacifist: Người theo chủ nghĩa hòa bình.
  • Dove: "Bồ câu", người ủng hộ chính sách hòa bình đàm phán.
Thành ngữ liên quan
  • To beat the drums of war: (Nghĩa bóng) Thổi kèn thúc quân, cổ cho chiến tranh (hành động tương tự một kẻ hiếu chiến).
    • Some politicians are beating the drums of war instead of seeking peace. (Một số chính trị gia đang thổi kèn thúc quân thay vì tìm kiếm hòa bình.)
danh từ
  1. kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "warmonger"