militarist

/'militərist/
Học thuật
Thân thiện
militarist

A militarist gives a speech advocating for a stronger national defense.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩa quân phiệt: Một người tin tưởng mạnh mẽ vào việc xây dựng sử dụng lực lượng quân sự hùng mạnh, thường ủng hộ việc giải quyết xung đột bằng lực đề cao vai trò của quân đội trong xã hội chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general was a known militarist who believed in expanding the army's influence. (Vị tướng đó một người theo chủ nghĩa quân phiệt được biết đến, người tin vào việc mở rộng ảnh hưởng của quân đội.)
    • Historians debate whether the emperor was a pragmatist or a militarist. (Các nhà sử học tranh luận liệu vị hoàng đế một người thực dụng hay một kẻ theo chủ nghĩa quân phiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "militarist" như một tính từ (ít phổ biến hơn): Đôi khi được dùng để mô tả các chính sách, tư tưởng hoặc chế độ mang tính quân phiệt.
    • The country was under militarist rule for decades. (Đất nước đó đã nằm dưới sự cai trị theo chủ nghĩa quân phiệt trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Militarism (n): Chủ nghĩa quân phiệt - hệ tư tưởng hoặc chính sách ủng hộ sức mạnh quân sự.
    • The rise of militarism often leads to increased international tensions. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa quân phiệt thường dẫn đến căng thẳng quốc tế gia tăng.)
  • Militaristic (adj): Mang tính chất quân phiệt.
    • The government's militaristic rhetoric alarmed its neighbors. (Lời lẽ mang tính quân phiệt của chính phủ đã làm các nước láng giềng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Warmonger (n): Kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến (nhấn mạnh vào việc thúc đẩy chiến tranh).
  • Hawk (n, thông tục): "Diều hâu", người quan điểm chính trị cứng rắn, ủng hộ các biện pháp quân sự mạnh mẽ.
  • Jingoist (n): Người theo chủ nghĩa -vanh hiếu chiến, thể hiện lòng yêu nước cực đoan thù địch với nước ngoài.
Từ trái nghĩa
  • Pacifist (n): Người theo chủ nghĩa hòa bình, người phản đối chiến tranh bạo lực.
  • Dove (n, thông tục): "Bồ câu", người quan điểm chính trị ôn hòa, ưu tiên các giải pháp ngoại giao hơn quân sự.
militarist

A militarist gives a speech advocating for a stronger national defense.

danh từ
  1. người theo chủ nghĩa quân phiệt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "militarist"

Từ có nhắc đến "militarist"