warranter

/'wɔrəntə/ Cách viết khác : (warrantor) /'wɔrəntɔ:/
ngoại động từ
  1. (thương nghiệp) cấp chứng chỉ bảo quản (cho hàng gửi kho)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống