warranter

/'wɔrəntə/ Cách viết khác : (warrantor) /'wɔrəntɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Verbe transitif):
    • Cấp chứng chỉ bảo quản (cho hàng gửi kho): Hành động cấp một văn bản chính thức (chứng chỉ) xác nhận việc bảo quản hàng hóa được gửi vào kho, thường liên quan đến các quy định thương mại hoặc hải quan.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La douane peut warranter les marchandises entreposées. (Hải quan có thể cấp chứng chỉ bảo quản cho hàng hóa được lưu kho.)
    • Il est nécessaire de warranter ce stock avant de pouvoir le vendre à l'étranger. (Cần phải cấp chứng chỉ bảo quản cho hàng này trước khi có thể bán ra nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire warranter des marchandises": (làm cho hàng hóa được cấp chứng chỉ bảo quản). Đâycách diễn đạt phổ biến hơn, nhấn mạnh vào việc chủ hàng thực hiện thủ tục để được cấp chứng chỉ.
    • L'exportateur doit faire warranter ses produits. (Nhà xuất khẩu phải làm thủ tục để được cấp chứng chỉ bảo quản cho sản phẩm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Warrant (danh từ, giống đực): Chứng chỉ, giấy chứng nhận, đặc biệtchứng chỉ bảo quản hàng trong kho.

    • Le warrant est exigé pour le dédouanement. (Chứng chỉ bảo quảnbắt buộc để thông quan.)
  • Warrantage (danh từ, giống đực): Hành động cấp chứng chỉ bảo quản; nghiệp vụ warrant.

    • Le warrantage des céréales est une pratique courante. (Việc cấp chứng chỉ bảo quản cho ngũ cốcmột thông lệ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Garantir (động từ): Bảo đảm, bảo lãnh. (Tuy nhiên, "garantir" có nghĩa rộng hơn, không chuyên biệt về chứng chỉ kho hàng như "warranter").
  • Certifier (động từ): Chứng nhận. (Nghĩa chung, không cụ thể trong lĩnh vực kho bãi thương mại).
ngoại động từ
  1. (thương nghiệp) cấp chứng chỉ bảo quản (cho hàng gửi kho)

Từ gần giống