arrenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thuê (ruộng đất), lĩnh canh: Hành động nhận một mảnh đất, thườngđất nông nghiệp, từ người chủ sở hữu để canh tác trả tiền thuê hoặc một phần sản phẩm thu hoạch.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le paysan a décidé d'arrenter* cette parcelle pour y cultiver du blé.* (Người nông dân đã quyết định thuê mảnh đất này để trồng lúa mì.)
    • Autrefois, de nombreuses familles arrentaient des terres pour survivre. (Ngày xưa, nhiều gia đình lĩnh canh đất đai để sinh sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrenter un domaine": thuê một trang viên, một khu đất lớn.
    • La famille a réussi à arrenter un vaste domaine pour l'élevage. (Gia đình đã thành công trong việc thuê một trang viên rộng lớn để chăn nuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrentement (danh từ giống đực): hành động thuê đất, sự lĩnh canh; hợp đồng thuê đất.

    • L'arrentement* de ces terres est valable pour dix ans.* (Hợp đồng thuê những mảnh đất này hiệu lực trong mười năm.)
  • Arrentataire (danh từ): người thuê đất, người lĩnh canh.

    • Les *arrentataires doivent payer un loyer annuel au propriétaire.* (Những người lĩnh canh phải trả tiền thuê hàng năm cho chủ đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Louer (une terre): thuê (đất).
  • Affermer: cho thuê, lĩnh canh (thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp).
Từ trái nghĩa
  • Posséder: sở hữu.
  • Vendre: bán.
ngoại động từ
  1. thuê (ruộng đất), lĩnh canh