warrior
/'wɔriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiến binh, chiến sĩ: Một người có kinh nghiệm và kỹ năng trong chiến đấu hoặc chiến tranh, thường gắn liền với lòng dũng cảm và tinh thần thượng võ.
- Người đấu tranh kiên cường: (Nghĩa mở rộng) Một người thể hiện tinh thần chiến đấu mạnh mẽ, kiên cường trong một lĩnh vực hoặc cuộc đấu tranh nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient warriors fought with swords and shields. (Những chiến binh thời cổ đại chiến đấu bằng kiếm và khiên.)
- She is a warrior in the fight for social justice. (Cô ấy là một chiến binh trong cuộc đấu tranh vì công bằng xã hội.)
- The museum honored the unknown warrior. (Bảo tàng tôn vinh người chiến sĩ vô danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A warrior spirit": Tinh thần chiến binh, tinh thần bất khuất, sẵn sàng đối mặt với khó khăn.
- Despite the illness, he faced it with a warrior spirit. (Bất chấp căn bệnh, anh ấy đối mặt với nó bằng tinh thần của một chiến binh.)
"Weekend warrior": (Thành ngữ, thường hài hước) Chỉ một người chỉ tham gia các hoạt động thể thao hoặc mạo hiểm mạnh mẽ vào cuối tuần, trong khi ngày thường làm công việc văn phòng.
- My dad is a weekend warrior who goes mountain biking every Saturday. (Bố tôi là một "chiến binh cuối tuần", người đi đạp xe leo núi vào mỗi thứ Bảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Warriorhood (n): Tư cách, địa vị hoặc giai đoạn là một chiến binh.
- Warriorlike (adj): Có phẩm chất hoặc vẻ ngoài của một chiến binh; dũng mãnh.
Từ đồng nghĩa
- Fighter: Người chiến đấu, đấu sĩ.
- Soldier: Người lính, binh sĩ (thường chỉ quân nhân trong quân đội hiện đại).
- Champion: Người bảo vệ, đấu sĩ (nhấn mạnh đến việc chiến đấu vì một lý tưởng).
Thành ngữ liên quan
- "To die a warrior's death": Chết một cái chết anh hùng, xứng đáng với một chiến binh.
- In the legend, the king died a warrior's death on the battlefield. (Trong truyền thuyết, nhà vua đã chết một cái chết anh hùng trên chiến trường.)
danh từ
- quân nhân, chiến sĩ; (thơ ca) chính phủ
- the Unknown Warriorchiến sĩ vô danh