warted
/'wɔ:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mụn cơm: Mô tả tình trạng da hoặc bề mặt bị phủ bởi hoặc có chứa các nốt mụn cơm (wart).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The toad had a warted skin. (Con cóc có lớp da có mụn cơm.)
- The old tree's bark was rough and warted. (Vỏ cây già sần sùi và có những nốt như mụn cơm.)
- He was treated for a warted growth on his hand. (Anh ấy đã được điều trị cho một nốt sùi có mụn cơm trên tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mô tả sinh học: Thường dùng để mô tả bề mặt sần sùi, có các nốt nhô lên giống mụn cơm ở thực vật hoặc động vật.
- Botanists study the warted texture of certain seed pods. (Các nhà thực vật học nghiên cứu kết cấu có nốt sần của một số loại quả hạt.)
Biến thể và từ gần giống
Wart (danh từ): mụn cơm.
- She had a small wart on her finger. (Cô ấy có một mụn cơm nhỏ trên ngón tay.)
Warty (tính từ): có mụn cơm, sần sùi (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn 'warted').
- The surface was warty and uneven. (Bề mặt sần sùi và không đều.)
Từ đồng nghĩa
- Verrucose: (thuộc y học/sinh học) có mụn cơm, có nốt sần.
- Knobby: có nhiều u lồi, bướu.
- Tuberculate: có củ, có nốt nhỏ.
Lưu ý
- "Warted" là một tính từ ít phổ biến hơn so với "warty". Nó chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, sinh học hoặc mô tả mang tính kỹ thuật.